7.2
Truyền hình
Diễn xuất
VaVa
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Ya'an, Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho VaVa.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Truyền hình
8.8
Truyền hình
毛雪汪
5.7
Truyền hình
火星情报局
7.0
Truyền hình
中国新说唱
5.5
Phim điện ảnh
來自汪星的你
5.0
Truyền hình
少年说唱企划
6.5
Truyền hình
超新星运动会
5.0
Truyền hình
听说很好吃
3.5
Truyền hình
假期中的她们
2.0
Truyền hình
爆裂舞台
6.0
Truyền hình
战至巅峰
6.0
Truyền hình
主咖和Ta的朋友们
6.0
Truyền hình
百变大咖秀
Phim điện ảnh
启航2024——中央广播电视总台跨年晚会
Truyền hình
说唱梦工厂
Truyền hình
甜蜜的任务
Truyền hình
会唱歌的院子
Truyền hình
食神·百厨大战
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 主咖和Ta的朋友们 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 食神·百厨大战 Truyền hình | 飞行嘉宾 (2 tập) |
| 2025 | 假期中的她们 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 会唱歌的院子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 说唱梦工厂 Truyền hình | (24 tập) |
| 2024 | 來自汪星的你 Phim điện ảnh | Ladytata |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 爆裂舞台 Truyền hình | Self - Contestant (23 tập) |
| 2021 | 少年说唱企划 Truyền hình | (24 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (7 tập) |
| 2017 | 中国新说唱 Truyền hình | Contestant (103 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (3 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (2 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 妮琪·米娜 (1 tập) |