8.5
Truyền hình
Diễn xuất
باسمة حمادة
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho باسمة حمادة.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
5.5
Truyền hình
ساهر الليل
10.0
Truyền hình
حب بين السطور
6.0
Phim điện ảnh
شربكة دربكة
10.0
Phim điện ảnh
البيت المسكون شارع 6 قطعة 6 منزل 6
10.0
Truyền hình
صديقات العمر
6.0
Truyền hình
الهدامة
6.0
Truyền hình
سكنهم مساكنهم
9.0
Truyền hình
حبي الباهر
Phim điện ảnh
البيت المسكون
Phim điện ảnh
البيت المسكون 3
Phim điện ảnh
الرجل الذئب
Phim điện ảnh
بالمشمش
Phim điện ảnh
عايلة فن رن
Phim điện ảnh
زمن دراكولا
Phim điện ảnh
مسرحية ليلة رعب
Phim điện ảnh
مسرحية مصاص الدماء
Phim điện ảnh
وخر لا يعاديك
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | العقاب Phim điện ảnh | |
| TBA | مسرحية ساحرة الشمال Phim điện ảnh | بديلة للمثلة فتات في عرض الرياض |
| TBA | بنات الفريج Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | سكنهم مساكنهم Truyền hình | (10 tập) |
| 2026 | الحرامية Phim điện ảnh | |
| 2025 | البيت المسكون شارع 6 قطعة 6 منزل 6 Phim điện ảnh | |
| 2025 | وحوش Truyền hình | (7 tập) |
| 2023 | حب بين السطور Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | مسرحية السحر الأسود Phim điện ảnh | |
| 2022 | حبي الباهر Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | من الحرملك Truyền hình | (15 tập) |
| 2018 | محطة إنتظار Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | البيت المسكون 3 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 2021 Phim điện ảnh | |
| 2015 | قابل للكسر Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | سعد وخواته Truyền hình | خالة أحلام (1 tập) |
| 2014 | منطقة محرمة Truyền hình | (31 tập) |
| 2014 | نص الليل Phim điện ảnh | |
| 2014 | صديقات العمر Truyền hình | Fatima (30 tập) |
| 2013 | عايلة فن رن Phim điện ảnh | |
| 2012 | أكون أو لا Truyền hình | Amna (30 tập) |
| 2012 | بين الماضي والحب Truyền hình | (85 tập) |
| 2010 | مسرحية ليلة رعب Phim điện ảnh | |
| 2010 | ساهر الليل Truyền hình | Aisha, Badriah (30 tập) |
| 2009 | أم البنات Truyền hình | نورية (30 tập) |
| 2009 | الهدامة Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | قلوب للإيجار Truyền hình | سمية (30 tập) |
| 2009 | آخر صفقة حب Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | نقطة تحول Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | الرجل الذئب Phim điện ảnh | صحفية |
| 1999 | الخيران رايح جاي Phim điện ảnh | |
| 1998 | زمن دراكولا Phim điện ảnh | بدرية |
| 1997 | الطير والعاصفة Truyền hình | (26 tập) |
| 1997 | الناس أجناس Truyền hình | (1 tập) |
| 1996 | البيت المسكون Phim điện ảnh | |
| 1996 | مسرحية البيت المسكون Phim điện ảnh | |
| 1996 | تمثيلية الصوت الثاني Phim điện ảnh | مثايل |
| 1995 | مسرحية مصاص الدماء Phim điện ảnh | بدرية |
| 1994 | عبدالله البري وعبدالله البحري Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | شربكة دربكة Phim điện ảnh | |
| 1992 | الثعلب مسرحية Phim điện ảnh | دبدوبة |
| 1992 | سالي Phim điện ảnh | أبلة سعاد |
| 1987 | سهرة أوراق الخريف Phim điện ảnh | الطبيبة |
| 1984 | سيدي الرجل لا Truyền hình | ليلى (1 tập) |
| 1984 | وخر لا يعاديك Phim điện ảnh | |
| 1983 | الدينار Phim điện ảnh | |
| 1983 | بالمشمش Phim điện ảnh | |
| 1982 | يا معيريس Phim điện ảnh | |
| 1982 | رحلة الى المجهول Phim điện ảnh | |
| 1980 | الصمت Phim điện ảnh |