7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李飞
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Nantong, Jiangsu province, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李飞.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
8.6
Truyền hình
我是特种兵之利刃出鞘
5.2
Truyền hình
我是特种兵之火凤凰
7.3
Truyền hình
我是特种兵
7.0
Phim điện ảnh
特种兵归来1:血狼之怒
6.0
Phim điện ảnh
Hành Động Săn Bắn
5.0
Truyền hình
大仙衙门
7.0
Truyền hình
特警力量
Phim điện ảnh
逆时救援
Phim điện ảnh
扫毒行动
Phim điện ảnh
漠北追击
Phim điện ảnh
打过长江去
Truyền hình
特种兵之霹雳火
Truyền hình
Đặc Chiến Xuất Kích - Blade Attacking
Phim điện ảnh
高考那年遇见你
Phim điện ảnh
重返侏罗纪
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 扫毒行动 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 逆时救援 Phim điện ảnh | Gao Fei |
| 2021 | Hành Động Săn Bắn Phim điện ảnh | Chen Changping |
| 2021 | 漠北追击 Phim điện ảnh | Yan Peng |
| 2019 | 打过长江去 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 特种兵归来1:血狼之怒 Phim điện ảnh | Li Fei |
| 2018 | Đặc Chiến Xuất Kích - Blade Attacking Truyền hình | Li Wenxi (46 tập) |
| 2016 | 大仙衙门 Truyền hình | Hong Tian (40 tập) |
| 2016 | 特种兵之霹雳火 Truyền hình | Wang Xing (45 tập) |
| 2015 | 特警力量 Truyền hình | He Miao (55 tập) |
| 2013 | 我是特种兵之火凤凰 Truyền hình | Lin Guo Liang (62 tập) |
| 2012 | 我是特种兵之利刃出鞘 Truyền hình | Cai Xiao Xin (39 tập) |
| 2011 | Kim Lăng Thập Tam Thoa Phim điện ảnh | Chinese Soldier |
| 2011 | 我是特种兵 Truyền hình | Xin Lian Chang (25 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 重返侏罗纪 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2020 | 高考那年遇见你 Phim điện ảnh | Director |