8.6
Truyền hình
Diễn xuất
Dụ Ngôn
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Dụ Ngôn.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
6.5
Truyền hình
你好,星期六
9.2
Truyền hình
时光音乐会
5.2
Truyền hình
青春有你
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
7.0
Phim điện ảnh
特种兵归来1:血狼之怒
6.5
Truyền hình
音乐缘计划
5.5
Truyền hình
天赐的声音
7.0
Truyền hình
合伙人
Phim điện ảnh
告别我的悠长过往
Truyền hình
闪光的夏天
Truyền hình
打歌
Truyền hình
桃花坞开放中
Truyền hình
踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜
Truyền hình
我们的宿舍
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 合伙人 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (5 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 音乐缘计划 Truyền hình | (11 tập) |
| 2024 | 闪光的夏天 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 桃花坞开放中 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 非日常派对 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 告别我的悠长过往 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 青春有你 Truyền hình | Self - Contestant (48 tập) |
| 2018 | 特种兵归来1:血狼之怒 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (5 tập) |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (1 tập) |