7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Kathrin Resetarits
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Wien, Austria
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Kathrin Resetarits.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Michael
7.4
Phim điện ảnh
Der Knochenmann
5.6
Phim điện ảnh
In My Room
5.6
Phim điện ảnh
Licht
6.5
Phim điện ảnh
L'Animale
5.1
Phim điện ảnh
Visions of Europe
6.2
Phim điện ảnh
Slumming
4.1
Truyền hình
Schnell ermittelt
4.9
Phim điện ảnh
Crash Test Dummies
4.7
Phim điện ảnh
Fallen
4.9
Phim điện ảnh
Böse Zellen
5.7
Phim điện ảnh
Schrille Nacht
5.5
Phim điện ảnh
Ikarus
6.2
Phim điện ảnh
Wald der Echos
5.0
Phim điện ảnh
Sonnenflecken
6.5
Phim điện ảnh
Richtung Zukunft durch die Nacht
7.0
Phim điện ảnh
Mein Mörder
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Wenn du Angst hast nimmst du dein Herz in den Mund und lächelst Phim điện ảnh | Teacher Iris Lust |
| 2022 | Schrille Nacht Phim điện ảnh | Rosi |
| 2019 | Welt an Bord Phim điện ảnh | Filmmaker |
| 2018 | In My Room Phim điện ảnh | Tanja |
| 2018 | L'Animale Phim điện ảnh | Gabi |
| 2016 | Wald der Echos Phim điện ảnh | Mother |
| 2012 | Waves Phim điện ảnh | Sara |
| 2009 | Schnell ermittelt Truyền hình | Alice Reiter (1 tập) |
| 2009 | Der Knochenmann Phim điện ảnh | Kellnerin |
| 2006 | Fallen Phim điện ảnh | Carmen |
| 2006 | Slumming Phim điện ảnh | Elegant woman |
| 2005 | Mein Mörder Phim điện ảnh | Elvira |
| 2005 | Crash Test Dummies Phim điện ảnh | Martha |
| 2004 | Visions of Europe Phim điện ảnh | Iris (segment "Austria: Mars") |
| 2003 | Böse Zellen Phim điện ảnh | Manu |
| 2003 | Richtung Zukunft durch die Nacht Phim điện ảnh | Anna |
| 2002 | Ikarus Phim điện ảnh | Clara |
| 1998 | Sonnenflecken Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Licht Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2017 | Lukas Resetarits - Schmäh Phim điện ảnh | Script |
| 2011 | Michael Phim điện ảnh | Co-Director |
| 2006 | Ich bin ich Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Giấu Kín Phim điện ảnh | Second Second Assistant Director |
| 2000 | Fremde Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Ägypten Phim điện ảnh | Director, Sound, Writer, Editor, Director of Photography |