8.6
Truyền hình
Diễn xuất
石凯
- Ngày sinh
- (26 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Shi Kai (石凯) is a Chinese singer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.9
Truyền hình
Bắt Đầu Suy Luận Nào
9.2
Truyền hình
时光音乐会
8.2
Truyền hình
密室大逃脱 大神版
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
9.3
Truyền hình
跳进地理书的旅行
9.3
Truyền hình
森林进化论
9.3
Truyền hình
南波万的聚会
7.3
Truyền hình
名侦探学院
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
5.7
Truyền hình
火星情报局
9.0
Truyền hình
声入人心
7.0
Truyền hình
YES OR NO
7.0
Truyền hình
快乐老友记
8.0
Truyền hình
名侦探俱乐部
8.0
Truyền hình
少年圆鱼洲
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 多谢三班 Truyền hình | Shi Jin (24 tập) |
| 2024 | 魔方新世界 Truyền hình | Self (27 tập) |
| 2023 | 快乐老友记 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | 去“湘”当有味的地方 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 一路笑开花 Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | 森林进化论 Truyền hình | (27 tập) |
| 2023 | 跳进地理书的旅行 Truyền hình | (14 tập) |
| 2023 | 院人全年无休计划 Truyền hình | (13 tập) |
| 2022 | 法医探案团 Truyền hình | 石大力, 石老板, 小石, 怪怪, 石记者/瓦片, 石老六 (2 tập) |
| 2022 | 南波万的聚会 Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | 少年圆鱼洲 Truyền hình | (7 tập) |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | Xiao Kai (6 tập) |
| 2022 | 欢迎来到蘑菇屋 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (19 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2021 | YES OR NO Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Wu Like (1 tập) |
| 2021 | 杠上姐妹花 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 最美的夜 bilibili跨年晚会 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2019 | 名侦探学院 Truyền hình | 凯侍卫, 凯大帅, 阿凯, 石在牛, 石英石, 石用盐, 凯歌 (163 tập) |
| 2019 | 密室大逃脱 大神版 Truyền hình | 保安小石 (4 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 声入人心 Truyền hình | Self - Contestant (12 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (4 tập) |