8.3
Truyền hình
Diễn xuất
陳季霞
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳季霞.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.7
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Sau Màn Sương
7.9
Phim điện ảnh
熱帶魚
8.1
Truyền hình
有生之年
7.5
Phim điện ảnh
擁抱大白熊
7.8
Truyền hình
滴水的推理書屋
6.5
Truyền hình
荼蘼
6.0
Phim điện ảnh
深度安靜
3.0
Phim điện ảnh
河鰻
9.5
Truyền hình
天堂的微笑
6.0
Phim điện ảnh
聖誕夜奇蹟
6.0
Phim điện ảnh
壞男孩
5.0
Truyền hình
夢裡的一千道牆
Phim điện ảnh
那年夏天的浪聲
Phim điện ảnh
吃葡萄不吐葡萄皮
Phim điện ảnh
明日之子
Phim điện ảnh
邪佞
Phim điện ảnh
嘻哈糶手
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 嘻哈糶手 Phim điện ảnh | |
| TBA | 夢蛇 Phim điện ảnh | |
| TBA | 髒西西選班長 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 消失的金鳳娜 Phim điện ảnh | Auntie Pao-Zu |
| 2026 | 風起時 Phim điện ảnh | Ms. Wang |
| 2026 | 深度安靜 Phim điện ảnh | Yi-ting's mom |
| 2025 | Câu Chuyện Sau Màn Sương Phim điện ảnh | Rickshaw Passenger |
| 2025 | 接住流星的人 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | 河鰻 Phim điện ảnh | Auntie Liu |
| 2025 | 失明 Phim điện ảnh | Ying |
| 2024 | 省省吧!我家富貴發 Truyền hình | Shang Shui's mother (5 tập) |
| 2024 | 壞男孩 Phim điện ảnh | Wei grandma (voice) |
| 2023 | 明日之子 Phim điện ảnh | Nanny |
| 2023 | 聖誕夜奇蹟 Phim điện ảnh | Grandmother |
| 2023 | 有生之年 Truyền hình | Mrs. Lin (4 tập) |
| 2023 | Chính Trường Nổi Sóng Truyền hình | Ke Shu-ching (4 tập) |
| 2022 | 滴水的推理書屋 Truyền hình | Qihui (6 tập) |
| 2022 | 吃葡萄不吐葡萄皮 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你好,我是誰? Truyền hình | Teacher Chu (29 tập) |
| 2021 | 邪佞 Phim điện ảnh | Blind Woman |
| 2019 | 天堂的微笑 Truyền hình | Yang Su Yue-ying (9 tập) |
| 2017 | 夢裡的一千道牆 Truyền hình | Chi-Kuang's mom (5 tập) |
| 2016 | 荼蘼 Truyền hình | You-Yen's mom (6 tập) |
| 2004 | 擁抱大白熊 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 那年夏天的浪聲 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 熱帶魚 Phim điện ảnh | Teacher |