7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Diêu Trì
- Ngày sinh
- (28 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an, Shaanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Diêu Trì.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.5
Truyền hình
Lâm Giang Tiên
8.1
Truyền hình
Tương Tư Lệnh
8.8
Truyền hình
Lưu Quang Dẫn
5.2
Truyền hình
青春有你
6.7
Truyền hình
Tôi Sống Ở Nơi Khác
6.0
Phim điện ảnh
爱犬奇缘
5.5
Truyền hình
Mơ Gặp Sư Tử
8.0
Truyền hình
闻香探案录
9.0
Truyền hình
女王的游戏:盛世天下
10.0
Truyền hình
超燃青春的合唱
Phim điện ảnh
我们的新生活
Phim điện ảnh
以青春之名
Phim điện ảnh
我们永远是我们
Phim điện ảnh
非标准恋爱
Truyền hình
放学别走
Truyền hình
皓衣行
Truyền hình
我和我的朋友们
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 皓衣行 Truyền hình | Song Xingyi (1 tập) |
| TBA | 金吾不禁 Truyền hình | Qiu Jun (1 tập) |
| TBA | 公·主 Truyền hình | Li Gu (1 tập) |
| TBA | 将门独后 Truyền hình | Pei Lan (1 tập) |
| 2026 | 超燃青春的合唱 Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | 女王的游戏:盛世天下 Truyền hình | Li Tai, Prince Wei (41 tập) |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Lâm Giang Tiên Truyền hình | Ming Xiaqian (2 tập) |
| 2025 | 非标准恋爱 Phim điện ảnh | 董乐 |
| 2025 | Tương Tư Lệnh Truyền hình | Luo Zhizhou (30 tập) |
| 2024 | Lưu Quang Dẫn Truyền hình | Xuanyuan Lige (40 tập) |
| 2024 | 我们永远是我们 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 我和我的朋友们 Truyền hình | Qi Mu (24 tập) |
| 2024 | Tôi Sống Ở Nơi Khác Truyền hình | Ai Lun (20 tập) |
| 2024 | 是女儿是妈妈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 闻香探案录 Truyền hình | Mo Xi (24 tập) |
| 2023 | 爱犬奇缘 Phim điện ảnh | Wang Zicheng |
| 2022 | 以青春之名 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Mơ Gặp Sư Tử Truyền hình | Bai Feili (30 tập) |
| 2021 | 我们的新生活 Phim điện ảnh | Ah Niu |
| 2021 | Em Đẹp Nhất Là Khi Mỉm Cười Truyền hình | Lu Yue (31 tập) |
| 2021 | 放学别走 Truyền hình | Wei Lai (24 tập) |
| 2021 | I told the Spring about you Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 青春有你 Truyền hình | Self - Contestant (18 tập) |