6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李斯丹妮
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Chengdu, Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李斯丹妮.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
观音山
5.7
Phim điện ảnh
I Am the Beauty of Your Beauty, I Am the Fear of Your Fear
5.9
Phim điện ảnh
古剑奇谭之流月昭明
6.8
Truyền hình
花儿与少年
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.4
Truyền hình
Đứa Trẻ Mất Tích - The Disappearing Child
6.7
Truyền hình
声生不息
6.5
Phim điện ảnh
緣來是遊戲
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
7.3
Truyền hình
中餐厅
5.0
Truyền hình
奇异剧本鲨
7.0
Truyền hình
中国新说唱
9.5
Truyền hình
了不起!舞社
6.5
Truyền hình
花儿与少年·好友记
6.5
Truyền hình
这是我的西游
5.0
Truyền hình
听说很好吃
4.5
Phim điện ảnh
暴走吧,女人
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 家乡美食大赛 Truyền hình | (4 tập) |
| 2025 | 上线吧姐姐 Truyền hình | (4 tập) |
| 2025 | 声鸣远扬 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 出发吧唱游团 Truyền hình | (4 tập) |
| 2025 | 姐妹不打烊 Truyền hình | (14 tập) |
| 2025 | 开播吧!青春采销 Truyền hình | (17 tập) |
| 2024 | 花儿与少年·好友记 Truyền hình | (8 tập) |
| 2024 | 这是我的西游 Truyền hình | (3 tập) |
| 2024 | I Am the Beauty of Your Beauty, I Am the Fear of Your Fear Phim điện ảnh | Gita |
| 2023 | 2024湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 出发吧!闪光的你 Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | 密室大逃脱 IP对撞季 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 去“湘”当有味的地方 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 漂亮的战斗 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 澳门双行线 Truyền hình | (5 tập) |
| 2023 | 2023卫视春节联欢晚会 Truyền hình | 李斯丹妮 (28 tập) |
| 2022 | Đứa Trẻ Mất Tích - The Disappearing Child Truyền hình | Zhang Ye (12 tập) |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (1 tập) |
| 2022 | 了不起!舞社 Truyền hình | Leader (20 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 因为是朋友呀 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2021 | 拳力以赴的我们 Truyền hình | (11 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 奇异剧本鲨 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 象牙山爱逗团 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 亲爱的续杯 Truyền hình | Lu Yu / Lu Xinyu (12 tập) |
| 2020 | 美味夜行侠 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2020 | 鲜厨100 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | Step Up 6: Vũ Điệu Đường Phố Phim điện ảnh | Ni Si |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (3 tập) |
| 2018 | 古剑奇谭之流月昭明 Phim điện ảnh | Singer |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (3 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 中国新说唱 Truyền hình | Contestant (1 tập) |
| 2016 | Tiếng Chuông Tử Thần Phim điện ảnh | |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (12 tập) |
| 2014 | 緣來是遊戲 Phim điện ảnh | Lu Weiwei |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (12 tập) |
| 2013 | 暴走吧,女人 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 热血街头 Phim điện ảnh | Li Si |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 道明寺 (1 tập) |
| 2011 | 观音山 Phim điện ảnh | Girl from the Gang |
| 2004 | 超级女声 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Tôi Không Nghiện Mua Sắm Truyền hình | Theme Song Performance (42 tập) |