7.7
Truyền hình
Diễn xuất
주연
- Ngày sinh
- (28 tuổi)
- Nơi sinh
- Gwangju, Gyeonggi, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 102 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Ju-yeon (이주연; born January 15, 1998), known mononymously Juyeon (주연), is a South Korean singer and dancer under One Hundred Label. He is a member of the boy group THE BOYZ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.4
Truyền hình
아는 형님
9.2
Truyền hình
킹덤: 레전더리 워
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
6.8
Truyền hình
주간 아이돌
8.2
Truyền hình
환승연애
9.4
Truyền hình
로드 투 킹덤
6.0
Truyền hình
After School Club
9.0
Truyền hình
아이돌룸
5.5
Truyền hình
KCON:TACT ALL-ACCESS
8.5
Truyền hình
쇼! 챔피언
7.5
Truyền hình
더보이즈의 타임아웃
7.0
Truyền hình
워크맨
7.5
Truyền hình
아이돌 원더랜드
10.0
Truyền hình
신상출시 편스토랑
7.0
Truyền hình
쇼! 음악중심
6.0
Truyền hình
히든싱어
2.0
Truyền hình
나만 믿고 따라와, 도시어부
Danh sách phim đã đóng 101
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 주한이국대사관 Truyền hình | Bu Kyung-jun (1 tập) |
| 2026 | Dare or Dare Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2025 | 영영 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 더보이즈 월드 투어: 제너레이션Ⅱ 다큐멘터리 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 민주의 핑크 캐비닛 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 노포기 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 푹 쉬면 다행이야 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 리얼로망스 더보이즈의 연애편지 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 백투더보이즈 Truyền hình | Juyeon (11 tập) |
| 2023 | THE BOYZ 2nd World Tour: ZENERATION Encore Phim điện ảnh | |
| 2023 | THE BOYZ : THE CONVOYZ Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 홍석천의 보석함 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 골든걸스 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 엔팝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 형따라 마야로: 아홉 개의 열쇠 Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2023 | K-Pop ON! Spotify Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | THE BOYZ 2nd World Tour: ZENERATION Phim điện ảnh | |
| 2023 | let me Know K-POP! Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 가내조공업 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 오지구영 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 더비대학교 Truyền hình | (11 tập) |
| 2022 | THE BOYZ FAN CON: THE B-ROAD Phim điện ảnh | |
| 2022 | 현재의 현재 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 윙즈 오브 이스케이프 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 내 어깨를 봐 탈골됐잖아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | THE BOYZ World Tour: THE B-ZONE in Seoul Encore Phim điện ảnh | |
| 2022 | THEBOYZの天国と地獄 Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | 썰플리 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | Venue101 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 디 오리진 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 과몰입장 더보이즈 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | THE BOYZ FAN CON: THE B-ZONE Phim điện ảnh | |
| 2021 | 스쿨오브락 Truyền hình | Himself (2 tập) |
| 2021 | 더보이즈의 타임아웃 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 방해금지모드 더보이즈 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 아돌라원정대 : 렛츠더보이즈 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 아이돌 인간극장 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | The Blood: Death Match Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 환승연애 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 거치면 흥하리 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 아이돌 받아쓰기 대회 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 쌉댄스 더보이즈 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 킹덤: 레전더리 워 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2021 | 출장 십오야 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2021 | 심야괴담회 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 케미 끌올 짝짝꿍 Truyền hình | (8 tập) |
| 2020 | THE BOYZ FAN CON: The Film Festival Phim điện ảnh | |
| 2020 | 아이돌 원더랜드 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 스틸러 하우스 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | KCON:TACT ALL-ACCESS Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 2020 THE BOYZ Online Concert [RE:AL] Phim điện ảnh | |
| 2020 | 아이돌집 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 할명수 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 돌림피아드 Truyền hình | (4 tập) |
| 2020 | 시즌비시즌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 퀴즈 위의 아이돌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Cửa Hàng Tiện Lợi Saet Byul Truyền hình | The Show's MC (1 tập) |
| 2020 | 인생 주식회사 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 로드 투 킹덤 Truyền hình | Self - Contestant (8 tập) |
| 2020 | 케이밥스타 : K-밥 스타 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | FLAGLIA: Story of Summer Vacation Truyền hình | Theme Song Performance (6 tập) |
| 2021 | 킹덤: 레전더리 워 Truyền hình | Songs (2 tập) |
| 2020 | 로드 투 킹덤 Truyền hình | Songs (2 tập) |