7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
رضا إدريس
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Reda Idryes is an Egyptian actor famous for his comic supporting roles. He participates with many actors where he always proves himself.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Cảnh sát sinh viên
5.5
Phim điện ảnh
امير البحار
7.3
Truyền hình
اللعبة
5.8
Phim điện ảnh
محامي خُلع
6.7
Phim điện ảnh
نور عيني
4.7
Phim điện ảnh
الثلاثة يشتغلونها
5.4
Phim điện ảnh
عيال حبيبة
8.1
Phim điện ảnh
ضد الحكومة
3.8
Phim điện ảnh
شبه منحرف
5.1
Phim điện ảnh
حلق حوش
7.7
Truyền hình
بالطو
4.4
Phim điện ảnh
حماتي بتحبني
5.0
Phim điện ảnh
امن دولت
6.3
Truyền hình
الرجل العناب
7.6
Phim điện ảnh
ليلة ساخنة
7.6
Truyền hình
عائلة الحاج متولي
8.3
Truyền hình
عين سحرية
Danh sách phim đã đóng 75
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Film Mish Hindi Phim điện ảnh | |
| TBA | Two on Air Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | إفراج Truyền hình | (30 tập) |
| 2026 | عين سحرية Truyền hình | فتحي (1 tập) |
| 2024 | أعلى نسبة مشاهدة Truyền hình | (16 tập) |
| 2023 | بالطو Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | الشنطة Phim điện ảnh | |
| 2021 | أحمد نوتردام Phim điện ảnh | تمرجي المشرحة |
| 2020 | فلانتينو Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | رجالة البيت Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | سكر زيادة Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | اللعبة Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | الزوجة 18 Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | يوم العرض Phim điện ảnh | |
| 2018 | كدبة بيضا (مصركاني) Phim điện ảnh | أبو نجوى |
| 2018 | ربع رومي Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | وضع أمني Truyền hình | طبيب العلاج على نفقة الدولة (30 tập) |
| 2017 | لمعي القط Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | كنغر حبنا Phim điện ảnh | عبد الحميد |
| 2016 | الكيف Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | استاذ و رئيس قسم Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | حماتي بتحبني Phim điện ảnh | |
| 2014 | فيفا أطاطا Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | الإكسلانس Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | الرجل العناب Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | لعبة الموت Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | العراف Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | سيدنا السيد Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | ركلام Phim điện ảnh | |
| 2011 | امن دولت Phim điện ảnh | البواب |
| 2011 | شارع الهرم Phim điện ảnh | |
| 2011 | الفيل في المنديل Phim điện ảnh | |
| 2010 | بون سواريه Phim điện ảnh | |
| 2010 | مملكة الجبل Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | الثلاثة يشتغلونها Phim điện ảnh | |
| 2010 | نور عيني Phim điện ảnh | |
| 2009 | امير البحار Phim điện ảnh | |
| 2009 | مجنون أميرة Phim điện ảnh | |
| 2009 | عبوده ماركة مسجلة Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | الباطنية Truyền hình | (33 tập) |
| 2009 | صياد اليمام Phim điện ảnh | |
| 2008 | شبه منحرف Phim điện ảnh | |
| 2008 | Xin lỗi vì đã làm phiền Phim điện ảnh | |
| 2007 | المصراوية Truyền hình | غنيم (34 tập) |
| 2006 | سوق الخضار Truyền hình | نبوي (34 tập) |
| 2006 | مطعم تشي توتو Truyền hình | (26 tập) |
| 2006 | العيال هربت Phim điện ảnh | |
| 2006 | نيولوك Phim điện ảnh | |
| 2005 | مبروك جالك قلق Truyền hình | (32 tập) |
| 2005 | عيال حبيبة Phim điện ảnh | |
| 2004 | عيش أيامك Truyền hình | (33 tập) |
| 2004 | Cảnh sát sinh viên Phim điện ảnh | نوفل |
| 2003 | الناس في كفر عسكر Truyền hình | (33 tập) |
| 2003 | الواد .. لا لا Phim điện ảnh | |
| 2003 | Salam Murabbae Llstat Phim điện ảnh | |
| 2002 | العطار والسبع بنات Truyền hình | (35 tập) |
| 2002 | اجري ..اجري ..اجري Truyền hình | (27 tập) |
| 2002 | محامي خُلع Phim điện ảnh | |
| 2002 | فلاح في الكونجرس Phim điện ảnh | |
| 2001 | عائلة الحاج متولي Truyền hình | (34 tập) |