7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
小林千枝
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 小林千枝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
女囚701号さそり
7.1
Phim điện ảnh
子連れ狼 地獄へ行くぞ!大五郎
7.3
Phim điện ảnh
仁義なき戦い
7.5
Phim điện ảnh
いま、会いにゆきます
6.8
Phim điện ảnh
女囚さそり けもの部屋
6.4
Phim điện ảnh
聖獣学園
6.8
Phim điện ảnh
現代やくざ 人斬り与太
7.1
Phim điện ảnh
博徒外人部隊
6.6
Phim điện ảnh
ポルノ時代劇 忘八武士道
6.0
Phim điện ảnh
女番長ゲリラ
6.8
Phim điện ảnh
銀蝶渡り鳥
7.5
Phim điện ảnh
五匹の紳士
6.2
Phim điện ảnh
妖艶毒婦伝 人斬りお勝
6.4
Phim điện ảnh
ボディガード牙 必殺三角飛び
5.4
Phim điện ảnh
新女囚さそり 701号
7.7
Phim điện ảnh
銀蝶流れ者 牝猫博奕
6.8
Phim điện ảnh
人斬り与太 狂犬三兄弟
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2004 | いま、会いにゆきます Phim điện ảnh | |
| 1996 | サラリーマン専科 単身赴任 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 怪猫すすり泣く怨霊 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 新女囚さそり 701号 Phim điện ảnh | |
| 1975 | トラック野郎 御意見無用 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 青い性 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 女子跆拳群英會 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 仁義の墓場 Phim điện ảnh | Kawada's Mistress (uncredited) |
| 1974 | 任侠花一輪 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 従軍慰安婦 Phim điện ảnh | Matsuko |
| 1974 | 色情トルコ日記 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 子連れ狼 地獄へ行くぞ!大五郎 Phim điện ảnh | Azusa |
| 1974 | 聖獣学園 Phim điện ảnh | Masayoshi |
| 1973 | ネオンくらげ 新宿花電車 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 実録安藤組 襲撃篇 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 海軍横須賀刑務所 Phim điện ảnh | |
| 1973 | ボディガード牙 必殺三角飛び Phim điện ảnh | Yoko |
| 1973 | 番格ロック Phim điện ảnh | |
| 1973 | 夜の歌謡シリーズ なみだ恋 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 女囚さそり けもの部屋 Phim điện ảnh | Woman in Nude Studio |
| 1973 | 温泉おさな芸者 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 実録・私設銀座警察 Phim điện ảnh | |
| 1973 | ネオンくらげ Phim điện ảnh | |
| 1973 | やくざと抗争 実録安藤組 Phim điện ảnh | |
| 1973 | ポルノ時代劇 忘八武士道 Phim điện ảnh | Prostitute |
| 1973 | 仁義なき戦い Phim điện ảnh | Yamashiro Sawa |
| 1972 | 麻薬売春Gメン 恐怖の肉地獄 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 人斬り与太 狂犬三兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 銀蝶流れ者 牝猫博奕 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 女囚701号さそり Phim điện ảnh | Dobashi |
| 1972 | 女番長ゲリラ Phim điện ảnh | Ukiko |
| 1972 | 夜の女狩り Phim điện ảnh | |
| 1972 | 昭和極道史 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 夜のならず者 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 現代やくざ 人斬り与太 Phim điện ảnh | Kaoru |
| 1972 | 銀蝶渡り鳥 Phim điện ảnh | Midori |
| 1972 | 不良街 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 喜劇セックス攻防戦 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 不良番長 突撃一番 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 悪の親衛隊 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 暴力団再武装 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 博徒斬り込み隊 Phim điện ảnh | |
| 1971 | セックス喜劇 鼻血ブー Phim điện ảnh | Tamayakko |
| 1971 | 博徒外人部隊 Phim điện ảnh | Seki's Woman |
| 1970 | 不良番長 口から出まかせ Phim điện ảnh | |
| 1970 | 新宿の与太者 Phim điện ảnh | |
| 1970 | マル秘セックス恐怖症 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 捨て身のならず者 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 現代任侠道 兄弟分 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 不良番長 王手飛車 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 妖艶毒婦伝 お勝兇状旅 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 夜の歌謡シリーズ 港町ブルース Phim điện ảnh | |
| 1969 | 妖艶毒婦伝 人斬りお勝 Phim điện ảnh | |
| 1969 | マル秘女子大生 妊娠中絶 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 昭和残侠伝 唐獅子仁義 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 炎と掟 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 五匹の紳士 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | Cuộc Chiến Sống Còn Phim điện ảnh | Producer |