7.6
Truyền hình
Diễn xuất
王鑫
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王鑫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Đại Giang Đại Hà
9.4
Truyền hình
Sinh Vạn Vật
8.0
Truyền hình
Thiếu Niên Minh Long
5.2
Truyền hình
Đại Tống Cung Từ
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
8.3
Truyền hình
风筝
6.0
Truyền hình
金水桥边
8.0
Truyền hình
西北岁月
Phim điện ảnh
今天我妈要嫁人
Truyền hình
国家命运
Truyền hình
故事里的中国
Truyền hình
水上游击队
Truyền hình
血刃
Truyền hình
蜀汉酒楼
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Sinh Vạn Vật Truyền hình | (5 tập) |
| 2025 | Phàm Nhân Tu Tiên Truyện Truyền hình | Han Li's Father (1 tập) |
| 2024 | 西北岁月 Truyền hình | Wu Tingjun (2 tập) |
| 2023 | Thiếu Niên Minh Long Truyền hình | Lou Jingzhi (30 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Ye Qisun (1 tập) |
| 2021 | Đại Tống Cung Từ Truyền hình | Ding Wei (61 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 刘学尧 (1 tập) |
| 2018 | Đại Giang Đại Hà Truyền hình | Lao Xu (2 tập) |
| 2017 | 风筝 Truyền hình | 田湖 |
| 2016 | 金水桥边 Truyền hình | Liu Zhitian (52 tập) |
| 2013 | 今天我妈要嫁人 Phim điện ảnh | Jiu Yi |
| 2013 | 血刃 Truyền hình | 毕泰 (27 tập) |
| 2012 | 国家命运 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 水上游击队 Truyền hình | Yan San (35 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 蜀汉酒楼 Truyền hình | Director (12 tập) |