8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Nhan An
- Ngày sinh
- (25 tuổi)
- Nơi sinh
- Yichang, Hubei Province, China
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Nhan An.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Anh Ấy Hoàn Hảo
6.5
Truyền hình
你好,星期六
8.1
Truyền hình
Tương Tư Lệnh
8.3
Truyền hình
Hậu Lãng
7.3
Truyền hình
Không Thèm Yêu Đương Với Sếp
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
8.8
Truyền hình
毛雪汪
5.2
Truyền hình
半熟恋人
6.0
Truyền hình
嗨放派
6.5
Truyền hình
朋友请吃饭
7.0
Truyền hình
我家那小子
7.0
Truyền hình
Mai Hoa Hồng Đào
7.0
Truyền hình
合伙人
6.0
Truyền hình
主咖和Ta的朋友们
10.0
Truyền hình
超燃青春的合唱
Phim điện ảnh
王者荣耀 2025·共创之夜
Truyền hình
触手可及的你
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 四十七 Truyền hình | Hao Zuhai (1 tập) |
| 2026 | 超燃青春的合唱 Truyền hình | (30 tập) |
| 2026 | 主咖和Ta的朋友们 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 王者荣耀 2025·共创之夜 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 海角88号 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 合伙人 Truyền hình | (35 tập) |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 你就宠ta吧 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | Tương Tư Lệnh Truyền hình | Xi Mo (11 tập) |
| 2024 | Cửu Trùng Tử Truyền hình | Song Han (34 tập) |
| 2023 | Mai Hoa Hồng Đào Truyền hình | Young Hu (1 tập) |
| 2023 | 触手可及的你 Truyền hình | Qiao Ran (20 tập) |
| 2023 | 朋友请吃饭 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | Hậu Lãng Truyền hình | Liu Zihong (40 tập) |
| 2022 | 加康加年味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Không Thèm Yêu Đương Với Sếp Truyền hình | Qian Chuan (33 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 半熟恋人 Truyền hình | (26 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 嗨放派 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (23 tập) |
| 2021 | Anh Ấy Hoàn Hảo Truyền hình | Su Lie (36 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Anh Ấy Hoàn Hảo Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |