5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hesham ElShazly
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hesham ElShazly.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
7.2
Truyền hình
سوتس بالعربي
5.8
Phim điện ảnh
البعبع
7.7
Truyền hình
ريفو
6.6
Phim điện ảnh
بيكيا
6.2
Phim điện ảnh
رأس السنة
6.1
Phim điện ảnh
كدبة كل يوم
5.9
Truyền hình
قابيل
4.8
Phim điện ảnh
السلم والثعبان ٢: لعب عيال
5.2
Phim điện ảnh
درويش
9.2
Truyền hình
30 يوم
7.2
Truyền hình
الفرنساوي
5.5
Truyền hình
النزوة
9.3
Truyền hình
ايوب
8.0
Truyền hình
طير بينا يا قلبى
7.0
Truyền hình
رحيم
6.5
Truyền hình
مفترق طرق
3.0
Truyền hình
نقطة سودة
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | الفرنساوي Truyền hình | والد ملك (1 tập) |
| 2025 | السلم والثعبان ٢: لعب عيال Phim điện ảnh | |
| 2025 | درويش Phim điện ảnh | محمود |
| 2024 | نقطة سودة Truyền hình | معتز (50 tập) |
| 2024 | دراكو رع Phim điện ảnh | |
| 2024 | مفترق طرق Truyền hình | (45 tập) |
| 2023 | البعبع Phim điện ảnh | منصور |
| 2022 | النزوة Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | طير بينا يا قلبى Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | ريفو Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | سوتس بالعربي Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | كيان Phim điện ảnh | |
| 2021 | قواعد الطلاق ال 45 Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | فرق خبرة Phim điện ảnh | |
| 2021 | كوفيد 25 Truyền hình | Ezzat (15 tập) |
| 2021 | ضل راجل Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | زي القمر Truyền hình | (5 tập) |
| 2020 | ليالينا 80 Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | رأس السنة Phim điện ảnh | |
| 2019 | قابيل Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | بيكيا Phim điện ảnh | |
| 2018 | رحيم Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | ايوب Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | 30 يوم Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | كدبة كل يوم Phim điện ảnh |