7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
周漢寧
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 周漢寧.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
白日之下
7.9
Phim điện ảnh
梅艷芳
5.9
Phim điện ảnh
Điểm Bùng Nổ
5.7
Phim điện ảnh
燈火闌珊
6.6
Phim điện ảnh
填詞L
5.7
Phim điện ảnh
深宵閃避球
5.8
Phim điện ảnh
送院途中
6.6
Phim điện ảnh
久別重逢
6.3
Phim điện ảnh
一个男人和一个女人
6.0
Phim điện ảnh
全個世界都有電話
2.5
Phim điện ảnh
不是你不愛你
7.0
Phim điện ảnh
氾濫
4.0
Phim điện ảnh
聽不到的聲音
6.0
Phim điện ảnh
浪花男女
Phim điện ảnh
走出人質事件
Phim điện ảnh
猛龍傳之誰怕誰
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 浪花男女 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 一个男人和一个女人 Phim điện ảnh | Hong Kong Boy |
| 2026 | 走出人質事件 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 送院途中 Phim điện ảnh | Chiu Tsz Ming |
| 2025 | 猛龍傳之誰怕誰 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 久別重逢 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 填詞L Phim điện ảnh | Wiliam |
| 2023 | 不是你不愛你 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Điểm Bùng Nổ Phim điện ảnh | Fishball |
| 2023 | 年少日記 Phim điện ảnh | Vincent |
| 2023 | 白日之下 Phim điện ảnh | Ming |
| 2023 | 全個世界都有電話 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 燈火闌珊 Phim điện ảnh | Leo |
| 2022 | 深宵閃避球 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 梅艷芳 Phim điện ảnh | Wong Ka-Keung/Beyond Bass Guitarist |
| 2021 | 氾濫 Phim điện ảnh | Tsui Yat Sing (Young) |
| 2020 | 聽不到的聲音 Phim điện ảnh | Sum |