7.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
Jeremy Thomas
- Ngày sinh
- Mất
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- London, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 97 tác phẩm
Tiểu sử
Jeremy Jack Thomas (26 July 1949 – 11 September 2026) was a British film producer. He was the founder and chairman of Recorded Picture Company. He produced Bernardo Bertolucci's The Last Emperor, which won him the 1988 Academy Award for Best Picture. In 2006 he received a European Film Award for Outstanding European Achievement in World Cinema. His father was director Ralph Thomas (director of many of the Doctor films), while his uncle Gerald Thomas directed all of the films in the Carry On franchise.
Description above from the Wikipedia article Jeremy Thomas, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Chỉ Những Kẻ Yêu Nhau Mới Bất Tử
7.5
Phim điện ảnh
Dogman
6.3
Phim điện ảnh
Cám Dỗ Chết Người
7.6
Phim điện ảnh
Hoàng Đế Cuối Cùng
6.4
Phim điện ảnh
Huyền Thoại Cổ Tích
6.6
Phim điện ảnh
Cậu Bé Người Gỗ Pinocchio
6.5
Phim điện ảnh
Đổ Vỡ
7.3
Phim điện ảnh
13 Thích Khách
5.6
Phim điện ảnh
Tòa Tháp Sống
7.0
Phim điện ảnh
Naked Lunch
6.7
Phim điện ảnh
Sát Thủ Giết Don Quixote
7.0
Phim điện ảnh
Quái Thú Gợi Cảm
6.9
Phim điện ảnh
Hải Trình Kon-Tiki
6.7
Phim điện ảnh
Lưỡi Kiếm Bất Tử
6.5
Phim điện ảnh
Tideland
6.7
Phim điện ảnh
Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp
5.8
Phim điện ảnh
Dom Hemingway
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Joie de vivre Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | Citizen B Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | The Storms of Jeremy Thomas Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Nicolas Roeg: It's About Time... Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | The Last Impresario Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | Seduced and Abandoned Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | That's Insignificance Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | The Making of 'Tideland' Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | The Manufacturing of 'Fast Food Nation' Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Getting Gilliam Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Cinema, Sex, Politics: Bertolucci Makes ‘The Dreamers’ Phim điện ảnh | Self |
| 2000 | Scenes by the Sea: Takeshi Kitano Phim điện ảnh | Self |
| 1992 | Naked Making Lunch Phim điện ảnh | Self |
| 1983 | The Oshima Gang Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 84
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Wilder & Me Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Becoming Capa Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Lost and Found in Paris Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Stages Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | バッド・ルーテナント:トウキョウ Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | Good Boy Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | I Am Curious Johnny Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | グランメゾン・パリ Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | The Dead Don't Hurt Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Shikun Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | Race for Glory: Audi vs. Lancia Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Ryuichi Sakamoto | Opus Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | Anselm – Das Rauschen der Zeit Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | EO Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Traveling Light Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Crock of Gold: A Few Rounds with Shane MacGowan Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | Cậu Bé Người Gỗ Pinocchio Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Mối Tình Đầu Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | サムライマラソン Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Sát Thủ Giết Don Quixote Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | Dogman Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Habaneros Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | Lưỡi Kiếm Bất Tử Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Meu Amigo Hindu Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Tòa Tháp Sống Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | 11 minut Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Huyền Thoại Cổ Tích Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Every Thing Will Be Fine Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2014 | Vara: A Blessing Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2013 | Chỉ Những Kẻ Yêu Nhau Mới Bất Tử Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Dom Hemingway Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Hải Trình Kon-Tiki Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | 一命 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Cám Dỗ Chết Người Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Biên Đạo Múa Huyền Thoại Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | 13 Thích Khách Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Essential Killing Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Creation Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | 白银帝国 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Palermo Shooting Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Franklyn Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Mister Lonely Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Dreaming Lhasa Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Fast Food Nation Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Glastonbury Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | མི་ལ་རས་པའི་རྣམ་ཐར།། Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Tideland Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Getting Gilliam Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Don't Come Knocking Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | Ha-Aretz Hamuvtachat Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Những Kẻ Mộng Mơ Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Young Adam Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | ཆང་ཧུབ་ཐེངས་གཅིག་གི་འཁྲུལ་སྣང Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Rabbit-Proof Fence Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | The Triumph of Love Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | Quái Thú Gợi Cảm Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Brother Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | 御法度 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | ཕོར་པ། Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | All the Little Animals Phim điện ảnh | Director, Producer |