6.5
Truyền hình
Diễn xuất
柴鸥
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Yibin, Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 柴鸥.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 星辰大海 Truyền hình | 基兰 (40 tập) |
| 2021 | 陪你漫步这个世界 Truyền hình | (46 tập) |
| 2020 | 明天,会更好 Truyền hình | Hao Xiangning (48 tập) |
| 2018 | 我们的四十年 Truyền hình | Xu Yin (60 tập) |
| 2018 | 媚者无疆 Truyền hình | Cha Wu (36 tập) |
| 2014 | 花红花火 Truyền hình | 冯小宝 (48 tập) |
| 2013 | 枪械师 Truyền hình | (36 tập) |
| 2011 | 家产 Truyền hình | Chen Aiping(陈爱萍) (36 tập) |
| 2011 | 大商道 Truyền hình | (42 tập) |
| 2010 | 兵临城下 Truyền hình | Xiao Baiyu (34 tập) |
| 2008 | 追杀横路靖六 Truyền hình | 贺梅 (24 tập) |
| 2007 | 金婚 Truyền hình | Fang Zhuoya (50 tập) |
| 2006 | 极限追捕 Truyền hình | 刘丹 (27 tập) |
| 2004 | 冬至 Truyền hình | 红叶 (36 tập) |
| 2003 | 关中匪事 Truyền hình | (30 tập) |
| 2003 | 跨国追逃 Truyền hình | (23 tập) |