5.2
Phim điện ảnh
Quay phim
Владимир Яковлев
- Ngày sinh
- Mất
- (72 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Владимир Яковлев.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
Укрощение строптивой
4.6
Phim điện ảnh
Пётр Первый. Вторая серия
7.9
Phim điện ảnh
Вратарь
5.9
Phim điện ảnh
Вызываем огонь на себя
6.6
Phim điện ảnh
Без вины виноватые
5.0
Phim điện ảnh
Учитель
6.2
Phim điện ảnh
Спортивная честь
3.3
Phim điện ảnh
Чапаев с нами
6.5
Phim điện ảnh
Большая земля
8.5
Phim điện ảnh
Пакет
9.0
Phim điện ảnh
Аппассионата
7.0
Phim điện ảnh
Для вас найдётся работа
8.0
Phim điện ảnh
Юбилей
6.0
Phim điện ảnh
Жизнь сначала
8.0
Phim điện ảnh
Боевой киносборник №1
7.0
Truyền hình
Вызываем огонь на себя
Phim điện ảnh
Очир
Danh sách đoàn làm phim 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1969 | Вызываем огонь на себя Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1966 | Душечка Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1965 | Пакет Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1965 | Вызываем огонь на себя Truyền hình | Director of Photography (4 tập) |
| 1963 | Аппассионата Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1962 | Кубинская новелла Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1962 | Жизнь сначала Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1961 | Укрощение строптивой Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1959 | В степной тиши Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1951 | Спортивная честь Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1945 | Без вины виноватые Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1944 | Большая земля Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1944 | Юбилей Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1941 | Боевой киносборник №1 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1941 | Чапаев с нами Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1939 | Учитель Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1938 | Пётр Первый. Вторая серия Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1937 | Пётр Первый Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1936 | Вратарь Phim điện ảnh | Assistant Camera |
| 1933 | Очир Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1932 | Для вас найдётся работа Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1931 | Зыбун Phim điện ảnh | Director |