6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
潘泰名
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Shiyan City, Hubei Province, China
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 潘泰名.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
7.6
Truyền hình
雪豹
10.0
Phim điện ảnh
雪豹之暗战天机
9.0
Phim điện ảnh
苍狼之浴血绝杀
9.0
Phim điện ảnh
姐姐词典
8.0
Truyền hình
Chuyện Tình Cô Bé Lọ Lem
8.0
Truyền hình
大唐情史
7.0
Truyền hình
青衣
Phim điện ảnh
A Style of Men in Beijing
Phim điện ảnh
米香
Phim điện ảnh
苍狼之绝命行动
Truyền hình
苍狼
Truyền hình
刺刀英雄
Truyền hình
燃烧
Truyền hình
雾都魅影
Truyền hình
手枪队
Truyền hình
历史的使命
Truyền hình
女人如花
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 姐姐词典 Phim điện ảnh | 杨春光 |
| 2024 | Liều Mạng Phim điện ảnh | Secretary-General |
| 2024 | 苍狼之浴血绝杀 Phim điện ảnh | Chen Tianfang |
| 2023 | 苍狼之绝命行动 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 雪豹之暗战天机 Phim điện ảnh | Liu Yuan |
| 2020 | Chuyện Tình Cô Bé Lọ Lem Truyền hình | Chen Gong (45 tập) |
| 2016 | 手枪队 Truyền hình | Wu Zongdao (46 tập) |
| 2015 | 历史的使命 Truyền hình | Tang Tianming (41 tập) |
| 2015 | 燃烧 Truyền hình | (31 tập) |
| 2014 | 刺刀英雄 Truyền hình | Li Yinlong (44 tập) |
| 2013 | 苍狼 Truyền hình | Chen Tianfang (46 tập) |
| 2013 | A Style of Men in Beijing Phim điện ảnh | Tycoon |
| 2012 | Young Couple Times Truyền hình | (34 tập) |
| 2011 | 黑狐 Truyền hình | Shangguan Jingju (38 tập) |
| 2011 | 厂花 Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | 女人如花 Truyền hình | Zhou Yuanfang (32 tập) |
| 2010 | 雪豹 Truyền hình | 刘远 (40 tập) |
| 2010 | 时尚王国 Truyền hình | Liu Taiming (33 tập) |
| 2009 | 米香 Phim điện ảnh | Da Li |
| 2009 | 雾都魅影 Truyền hình | Yang Shuai (33 tập) |
| 2002 | 青衣 Truyền hình | 刘小能 (11 tập) |
| 2002 | 大唐情史 Truyền hình | Li Ke (30 tập) |