7.7
Truyền hình
Diễn xuất
田畑志真
- Ngày sinh
- (20 tuổi)
- Nơi sinh
- Kumamoto Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 田畑志真.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
9.1
Phim điện ảnh
少女は卒業しない
6.9
Truyền hình
Cảnh Sát Trường Học
5.1
Truyền hình
鹿楓堂よついろ日和
5.2
Truyền hình
Nàng Hoa Trên Đỉnh Núi
3.7
Truyền hình
50分間の恋人
7.0
Truyền hình
一次元の挿し木
7.0
Phim điện ảnh
偽りのないhappy end
5.0
Truyền hình
トモダチゲームR4
6.0
Truyền hình
やぶさかではございません
8.0
Truyền hình
君が死刑になる前に
Phim điện ảnh
クモとサルの家族
Phim điện ảnh
シャフリヤールの昼と夜
Phim điện ảnh
エンディングカット
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 一次元の挿し木 Truyền hình | Shinbashi Ikue (10 tập) |
| 2026 | 君が死刑になる前に Truyền hình | Marimo Kasai (10 tập) |
| 2026 | 50分間の恋人 Truyền hình | Akie Kojiya (8 tập) |
| 2025 | やぶさかではございません Truyền hình | Nana Teso (12 tập) |
| 2023 | クモとサルの家族 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 少女は卒業しない Phim điện ảnh | Konishi Mayumi |
| 2022 | トモダチゲームR4 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | エンディングカット Phim điện ảnh | 清水 智子 |
| 2022 | 鹿楓堂よついろ日和 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 偽りのないhappy end Phim điện ảnh | Akari |
| 2021 | Cảnh Sát Trường Học Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | シャフリヤールの昼と夜 Phim điện ảnh | |
| 2018 | dele Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | Nàng Hoa Trên Đỉnh Núi Truyền hình | (10 tập) |