7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Firas Saayed
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Sudan
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Firas Saayed.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Của Pharaoh
7.2
Phim điện ảnh
قصة حب
6.7
Phim điện ảnh
الحريفة
8.3
Truyền hình
عين سحرية
6.6
Phim điện ảnh
واحد صحيح
9.2
Truyền hình
30 يوم
3.2
Truyền hình
دفعة لندن
8.8
Phim điện ảnh
جدران
4.0
Phim điện ảnh
عاشق
7.7
Truyền hình
ملوك الجدعنة
5.3
Truyền hình
جمال الحريم
6.7
Truyền hình
ذهاب وعودة
6.5
Truyền hình
كأنه إمبارح
7.5
Truyền hình
موجة حارة
7.0
Truyền hình
ليه لأ
6.0
Phim điện ảnh
ساعة إجابة
1.0
Phim điện ảnh
كاملا
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | احلام سلطان المنسي Phim điện ảnh | |
| 2026 | البخت Truyền hình | (30 tập) |
| 2026 | عين سحرية Truyền hình | حميده (1 tập) |
| 2025 | جوما Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | عاشق Phim điện ảnh | دكتور وجيه - الطبيب النفسي |
| 2024 | فراولة Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | صدفة Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | طبيبة شرعية Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | الحريفة Phim điện ảnh | Majed's Father |
| 2023 | روحي فيك Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | ساعة إجابة Phim điện ảnh | شركس |
| 2023 | دفعة لندن Truyền hình | (27 tập) |
| 2023 | ارواح خفية Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | كاملا Phim điện ảnh | |
| 2022 | جدران Phim điện ảnh | |
| 2022 | عالم تاني Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | ملوك الجدعنة Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | وادى الجن (الكهف) Truyền hình | (22 tập) |
| 2020 | ريما Phim điện ảnh | صبري |
| 2020 | جمال الحريم Truyền hình | (45 tập) |
| 2020 | ليه لأ Truyền hình | (15 tập) |
| 2020 | قوت القلوب Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Cuộc Chiến Của Pharaoh Phim điện ảnh | |
| 2019 | ابن اصول Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | قصة حب Phim điện ảnh | |
| 2018 | ضد مجهول Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | كأنه إمبارح Truyền hình | (45 tập) |
| 2017 | 30 يوم Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | اللهم انى صايم Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | حجر جهنم Truyền hình | (45 tập) |
| 2016 | المغني Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | ظرف أسود Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | ذهاب وعودة Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | الفيل الأزرق Phim điện ảnh | عونى |
| 2013 | حكاية حياة Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | فرح ليلى Truyền hình | (31 tập) |
| 2013 | موجة حارة Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | واحد صحيح Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | وادي الجن Truyền hình | Cinematography (1 tập) |
| 2010 | عرض خاص Truyền hình | Art Direction (13 tập) |
| 2008 | حسن طياره Phim điện ảnh | Art Direction |