7.3
Truyền hình
Diễn xuất
Junyi Yang
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Wuxi, Jiangsu, China
- Danh sách thực hiện
- 11 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Junyi Yang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 迅雷急先锋 Truyền hình | 华震 (28 tập) |
| 2010 | 包三姑外传 Truyền hình | 王老虎 (34 tập) |
| 2007 | 让爱化作珍珠雨 Truyền hình | 李鸥 (34 tập) |
| 2006 | 神鬼八阵图 Truyền hình | 雪痕 |
| 2006 | 傲剑江湖 Truyền hình | (40 tập) |
| 2006 | Ảo Ảnh Thần Châm Truyền hình | 金堡 (40 tập) |
| 2004 | 水月洞天之灵镜传奇 Truyền hình | Tong Zhan (30 tập) |
| 2004 | 水月洞天 Truyền hình | 童战 (60 tập) |
| 2003 | 水晶之恋 Truyền hình | Yang Jun Yi (26 tập) |
| 2003 | 穿越时空的爱恋 Truyền hình | 小北 (28 tập) |
| 2002 | Tiêu Thập Nhất Lang Truyền hình | (40 tập) |