7.6
Truyền hình
Diễn xuất
俞小凡
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 俞小凡.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
7.0
Truyền hình
像小朵一样
6.0
Truyền hình
Liêu Trai
7.0
Truyền hình
面具背后
6.0
Truyền hình
烟雨斜阳
9.0
Truyền hình
如意
Phim điện ảnh
Sweet Encounter
Truyền hình
神捕
Truyền hình
達摩
Truyền hình
马永贞之争霸上海滩
Truyền hình
Mã Vĩnh Trinh
Truyền hình
婉君
Truyền hình
梦断江南
Truyền hình
倩女幽魂前傳
Truyền hình
京城四少
Truyền hình
烟花易冷
Truyền hình
后妈的春天
Truyền hình
鸳鸯佩
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 面具背后 Truyền hình | Zhen Yun (35 tập) |
| 2018 | 烟花易冷 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Sweet Encounter Phim điện ảnh | |
| 2014 | 后妈的春天 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | Đại Hán Hiền Hậu Vệ Tử Phu Truyền hình | 王太后 (47 tập) |
| 2013 | 像小朵一样 Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | 鸳鸯佩 Truyền hình | 韵琴 (36 tập) |
| 2012 | 再爱我一次 Truyền hình | Zhu Shuli (35 tập) |
| 2012 | 如意 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 烟雨斜阳 Truyền hình | He Ruyu (36 tập) |
| 2009 | 谁懂女儿心 Truyền hình | Liu Jinzhu (40 tập) |
| 2007 | 媳妇的眼泪 Truyền hình | Lin Wanru (46 tập) |
| 2004 | 台灣龍捲風 Truyền hình | Hong Meihua (345 tập) |
| 1999 | 達摩 Truyền hình | 高小婵 (40 tập) |
| 1999 | 乡野传奇之蓝狐之恋 Truyền hình | (17 tập) |
| 1999 | 神捕 Truyền hình | 麦玉芝 (55 tập) |
| 1998 | 马永贞之争霸上海滩 Truyền hình | 柳菊池 (22 tập) |
| 1997 | Mã Vĩnh Trinh Truyền hình | (22 tập) |
| 1996 | Liêu Trai Truyền hình | 长亭, 小翠 / 钟月眉, 伍秋月 (5 tập) |
| 1995 | 倩女幽魂前傳 Truyền hình | (52 tập) |
| 1994 | 梦断江南 Truyền hình | (40 tập) |
| 1992 | 意难忘 Truyền hình | (50 tập) |
| 1991 | 京城四少 Truyền hình | (53 tập) |
| 1990 | 婉君 Truyền hình | (18 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | 欲望 Truyền hình | Creator |