5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tương Long
- Ngày sinh
- (31 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Jiang Long is a Chinese actor, he graduated from Beijing Film Academy
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
Lê Hấp Đường Phèn
1.7
Phim điện ảnh
纯洁心灵·逐梦演艺圈
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.7
Truyền hình
光·渊
7.9
Truyền hình
一年一度喜剧大赛
6.7
Truyền hình
Người Đại Diện Thời Gian
7.7
Phim điện ảnh
Tạm Biệt, Lý Khả Lạc
7.4
Truyền hình
三生有幸遇上你
6.4
Truyền hình
特战荣耀
5.7
Truyền hình
喜人奇妙夜
5.2
Truyền hình
萌探探探案
8.2
Truyền hình
喜剧之王单口季
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.8
Phim điện ảnh
10间敢死队
7.8
Truyền hình
S.C.I.谜案集
7.4
Truyền hình
青春环游记
6.0
Phim điện ảnh
Em, Người Mà Tôi Đã Đánh Mất
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 入型入格 Phim điện ảnh | |
| TBA | 喜人课间游戏时间 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 喜剧之王 Truyền hình | Zhou Ke (24 tập) |
| 2026 | 10间敢死队 Phim điện ảnh | Zhang Xiaobing |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (4 tập) |
| 2026 | Mẹ Tôi Là Hoa Khôi Truyền hình | Sun Xiaocan (24 tập) |
| 2024 | 大话大话西游 Truyền hình | Zhi Zunyu (24 tập) |
| 2024 | 喜剧之王单口季 Truyền hình | 主持人 (20 tập) |
| 2024 | 消失的大象 Truyền hình | Liu Ming (12 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜 Truyền hình | Self - Contestant (23 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | (3 tập) |
| 2024 | Người Đại Diện Thời Gian Truyền hình | Cheng Xiaoshi (24 tập) |
| 2024 | 喜人春晚元宵作品盘点 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2024 | Em, Người Mà Tôi Đã Đánh Mất Phim điện ảnh | Lao Cai |
| 2024 | 少爷和我 Truyền hình | Mr. Jiang (1 tập) |
| 2024 | 狗剩快跑 Truyền hình | Gou Sheng (24 tập) |
| 2023 | Tạm Biệt, Lý Khả Lạc Phim điện ảnh | Zhang Huaijun |
| 2023 | 2023爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Host (4 tập) |
| 2023 | Hổ Hạc Yêu Sư Lục Truyền hình | Hu Zi (36 tập) |
| 2023 | 明日生存指南 Truyền hình | 春元 (1 tập) |
| 2023 | 热烈 Phim điện ảnh | Dong Erlang |
| 2023 | 了不起的夜晚 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 光·渊 Truyền hình | Zhang Donglan (4 tập) |
| 2022 | 特战荣耀 Truyền hình | Lu Xiaotian (45 tập) |
| 2021 | 三生有幸遇上你 Truyền hình | Hai Xing (40 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Contestant, Self - Guest (24 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | 虎子 (2 tập) |
| 2020 | 奔跑吧·特别篇 Truyền hình | (3 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Train Conductor (1 tập) |
| 2019 | 乔安你好 Truyền hình | Jiang Qifei (38 tập) |
| 2019 | 青春环游记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 奔腾岁月 Truyền hình | Uncle Da Zhang (40 tập) |
| 2018 | S.C.I.谜案集 Truyền hình | Bai Chi (24 tập) |
| 2018 | 像我们一样年轻 Truyền hình | (42 tập) |
| 2017 | 纯洁心灵·逐梦演艺圈 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 朝内81号 Truyền hình | 鸡觅食 (30 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 喜剧之王 Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2024 | 大话大话西游 Truyền hình | Producer (24 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 2021 | 三生有幸遇上你 Truyền hình | Theme Song Performance, Lyricist, Original Music Composer (40 tập) |
| 2020 | Lê Hấp Đường Phèn Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2016 | 大侠日天 Truyền hình | Creator |