邓玉婷

Diễn xuất

邓玉婷

Nơi sinh
China
Danh sách thực hiện
63 tác phẩm

Tiểu sử

Deng Yuting (邓玉婷) is a Chinese actress and voice actress.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 63

NămTiêu đềVai trò
TBA 开心超人联盟之勇敢之城1棋兽传奇 (2023) Truyền hình 配音 (1 tập)
TBA 开心宝贝之开心大冒险 Truyền hình 宅博士 (voice), 甜心超人 (voice), 伽罗 (voice) (52 tập)
2026 喜羊羊与灰太狼之破界山海诀 Truyền hình 美羊羊, 暖羊羊 (60 tập)
2026 喜羊羊与灰太狼之古古怪界有古怪番外篇 Truyền hình Tibbie/Jonie(voice) (3 tập)
2026 开心超人之时空营救 Phim điện ảnh
2026 喜羊羊与灰太狼之古古怪界有古怪 Truyền hình Tibbie/Jonie (voice) (60 tập)
2025 喜羊羊与灰太狼之异国破晓 Phim điện ảnh Tibbie/Jonie (voice)
2025 喜羊羊与灰太狼之狂野新宇宙 Truyền hình Tibbie/Jonie (voice) (60 tập)
2025 开心超人之逆世营救 Phim điện ảnh 甜心超人 (voice) / 宅博士 (voice)
2025 喜羊羊与灰太狼之奇侠大营救 Truyền hình Tibbie/Jonie (voice) (60 tập)
2024 喜羊羊与灰太狼之守护 Phim điện ảnh Tibbie/Jonie (voice)
2024 喜羊羊与灰太狼之疯狂超能营 Truyền hình Tibbie/Jonie/Wuqi/Yaozu/Da Shu (voice) (60 tập)
2024 喜羊羊与灰太狼之心世界奇遇 Truyền hình Tibbie/Jonie (voice) (60 tập)
2023 喜羊羊与灰太狼之遨游神秘洋 Truyền hình Tibbie/Jonie/Barry (voice) (60 tập)
2023 喜羊羊与灰太狼之勇闯四季城 Truyền hình Tibbie/Jonie/A Yu (young)/Flower Boy Hero/Helmet Elf/A Mao/Sun (voice) (60 tập)
2022 开心超人之英雄的心 Phim điện ảnh 甜心超人
2022 喜羊羊与灰太狼之奇妙大营救 Truyền hình Tibbie/Jonie (voice) (60 tập)
2022 喜羊羊与灰太狼之筐出未来 Phim điện ảnh Tibbie/Jonie/Tiger Wing (voice)
2022 萌鸡小队:萌闯新世界 Phim điện ảnh 美佳妈妈
2021 喜羊羊与灰太狼之决战次时代 Truyền hình Tibbie/Jonie (voice) (60 tập)
2021 喜羊羊与灰太狼之筐出胜利 Truyền hình (voice) (60 tập)
2020 喜羊羊与灰太狼之羊羊趣冒险 Truyền hình (voice) (52 tập)
2020 喜羊羊与灰太狼之异国大营救 Truyền hình (voice) (60 tập)
2020 喜羊羊与灰太狼之奇趣外星客 Truyền hình (voice) (60 tập)
2019 猪猪侠之竞速小英雄 Truyền hình 配音 (voice) (260 tập)
2019 喜羊羊与灰太狼之跨时空救兵 Truyền hình (voice) (60 tập)
2019 喜羊羊与灰太狼之羊村守护者 Truyền hình 配音 (Voice) (60 tập)
2018 猪猪侠之竞球小英雄 Truyền hình 配音 (voice) (104 tập)
2018 喜羊羊与灰太狼之奇幻天空岛 Truyền hình (voice) (60 tập)
2018 开心超人联盟之神奇实验室 Truyền hình 甜心超人、宅博士 (24 tập)
2017 萌鸡小队 Truyền hình 美佳妈妈 (294 tập)
2017 喜羊羊与灰太狼之发明大作战 Truyền hình (voice) (60 tập)
2017 喜羊羊与灰太狼之深海历险记 Truyền hình (voice) (60 tập)
2016 喜羊羊与灰太狼之智趣羊学堂 Truyền hình 美羊羊 (26 tập)
2016 喜羊羊与灰太狼之羊羊小侦探 Truyền hình (voice) (60 tập)
2016 机甲兽神之爆裂飞车 Truyền hình (voice) (174 tập)
2016 开心超人之爆笑星星球 Truyền hình 甜心超人 (52 tập)
2016 喜羊羊与灰太狼之嘻哈闯世界 Truyền hình (voice) (60 tập)
2015 喜羊羊与灰太狼之原始世界历险记 Truyền hình (voice) (60 tập)
2015 喜羊羊与灰太狼之妈妈乐疯狂 Truyền hình (voice) (60 tập)
2015 喜羊羊与灰太狼之羊年喜羊羊 Phim điện ảnh
2014 喜羊羊与灰太狼之衣橱大冒险 Truyền hình (voice) (60 tập)
2014 喜羊羊与灰太狼之羊羊小心愿 Truyền hình (voice) (60 tập)
2014 开心超人2:启源星之战 Phim điện ảnh 甜心超人、宅博士、紫豆豆
2013 喜羊羊与灰太狼之懒羊羊当大厨 Truyền hình (voice) (52 tập)
2013 黎明前的抉择 Truyền hình Lu Ni (36 tập)
2013 喜羊羊与灰太狼之开心方程式 Truyền hình (voice) (60 tập)
2013 开心超人 Phim điện ảnh 甜心超人、宅博士
2013 喜羊羊与灰太狼之喜气羊羊过蛇年 Phim điện ảnh
2012 喜羊羊与灰太狼之开心日记 Truyền hình (voice) (60 tập)
2012 我爱灰太狼 Phim điện ảnh
2012 喜羊羊与灰太狼之竞技大联盟 Truyền hình (voice) (60 tập)
2011 喜羊羊与灰太狼之给快乐加油 Truyền hình (voice) (100 tập)
2011 喜羊羊与灰太狼之奇思妙想喜羊羊 Truyền hình (voice) (60 tập)
2011 喜羊羊与灰太狼之兔年顶呱呱 Phim điện ảnh
2010 羊羊游世博 Truyền hình (voice) (20 tập)
2010 开心超人联盟 Truyền hình (voice) (924 tập)
2010 蹴鞠小英雄 Truyền hình Voice (40 tập)
2010 喜羊羊与灰太狼之羊羊快乐的一年 Truyền hình (voice) (100 tập)
2008 喜羊羊与灰太狼之羊羊运动会 Truyền hình (voice) (60 tập)
Hỏi ask2cinemadb