7.5
Truyền hình
Diễn xuất
邓玉婷
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Deng Yuting (邓玉婷) is a Chinese actress and voice actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之兔年顶呱呱
6.8
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之喜气羊羊过蛇年
8.0
Truyền hình
开心超人联盟
7.8
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之羊年喜羊羊
7.0
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之筐出未来
8.2
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之羊羊运动会
8.3
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之奇思妙想喜羊羊
7.0
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之勇闯四季城
8.4
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之筐出胜利
8.2
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之异国大营救
8.0
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之懒羊羊当大厨
7.8
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之衣橱大冒险
7.0
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之奇妙大营救
5.8
Phim điện ảnh
我爱灰太狼
6.8
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之遨游神秘洋
8.4
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之决战次时代
7.2
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之奇趣外星客
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 开心超人联盟之勇敢之城1棋兽传奇 (2023) Truyền hình | 配音 (1 tập) |
| TBA | 开心宝贝之开心大冒险 Truyền hình | 宅博士 (voice), 甜心超人 (voice), 伽罗 (voice) (52 tập) |
| 2026 | 喜羊羊与灰太狼之破界山海诀 Truyền hình | 美羊羊, 暖羊羊 (60 tập) |
| 2026 | 喜羊羊与灰太狼之古古怪界有古怪番外篇 Truyền hình | Tibbie/Jonie(voice) (3 tập) |
| 2026 | 开心超人之时空营救 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 喜羊羊与灰太狼之古古怪界有古怪 Truyền hình | Tibbie/Jonie (voice) (60 tập) |
| 2025 | 喜羊羊与灰太狼之异国破晓 Phim điện ảnh | Tibbie/Jonie (voice) |
| 2025 | 喜羊羊与灰太狼之狂野新宇宙 Truyền hình | Tibbie/Jonie (voice) (60 tập) |
| 2025 | 开心超人之逆世营救 Phim điện ảnh | 甜心超人 (voice) / 宅博士 (voice) |
| 2025 | 喜羊羊与灰太狼之奇侠大营救 Truyền hình | Tibbie/Jonie (voice) (60 tập) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之守护 Phim điện ảnh | Tibbie/Jonie (voice) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之疯狂超能营 Truyền hình | Tibbie/Jonie/Wuqi/Yaozu/Da Shu (voice) (60 tập) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之心世界奇遇 Truyền hình | Tibbie/Jonie (voice) (60 tập) |
| 2023 | 喜羊羊与灰太狼之遨游神秘洋 Truyền hình | Tibbie/Jonie/Barry (voice) (60 tập) |
| 2023 | 喜羊羊与灰太狼之勇闯四季城 Truyền hình | Tibbie/Jonie/A Yu (young)/Flower Boy Hero/Helmet Elf/A Mao/Sun (voice) (60 tập) |
| 2022 | 开心超人之英雄的心 Phim điện ảnh | 甜心超人 |
| 2022 | 喜羊羊与灰太狼之奇妙大营救 Truyền hình | Tibbie/Jonie (voice) (60 tập) |
| 2022 | 喜羊羊与灰太狼之筐出未来 Phim điện ảnh | Tibbie/Jonie/Tiger Wing (voice) |
| 2022 | 萌鸡小队:萌闯新世界 Phim điện ảnh | 美佳妈妈 |
| 2021 | 喜羊羊与灰太狼之决战次时代 Truyền hình | Tibbie/Jonie (voice) (60 tập) |
| 2021 | 喜羊羊与灰太狼之筐出胜利 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2020 | 喜羊羊与灰太狼之羊羊趣冒险 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2020 | 喜羊羊与灰太狼之异国大营救 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2020 | 喜羊羊与灰太狼之奇趣外星客 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2019 | 猪猪侠之竞速小英雄 Truyền hình | 配音 (voice) (260 tập) |
| 2019 | 喜羊羊与灰太狼之跨时空救兵 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2019 | 喜羊羊与灰太狼之羊村守护者 Truyền hình | 配音 (Voice) (60 tập) |
| 2018 | 猪猪侠之竞球小英雄 Truyền hình | 配音 (voice) (104 tập) |
| 2018 | 喜羊羊与灰太狼之奇幻天空岛 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2018 | 开心超人联盟之神奇实验室 Truyền hình | 甜心超人、宅博士 (24 tập) |
| 2017 | 萌鸡小队 Truyền hình | 美佳妈妈 (294 tập) |
| 2017 | 喜羊羊与灰太狼之发明大作战 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2017 | 喜羊羊与灰太狼之深海历险记 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2016 | 喜羊羊与灰太狼之智趣羊学堂 Truyền hình | 美羊羊 (26 tập) |
| 2016 | 喜羊羊与灰太狼之羊羊小侦探 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2016 | 机甲兽神之爆裂飞车 Truyền hình | (voice) (174 tập) |
| 2016 | 开心超人之爆笑星星球 Truyền hình | 甜心超人 (52 tập) |
| 2016 | 喜羊羊与灰太狼之嘻哈闯世界 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2015 | 喜羊羊与灰太狼之原始世界历险记 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2015 | 喜羊羊与灰太狼之妈妈乐疯狂 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2015 | 喜羊羊与灰太狼之羊年喜羊羊 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 喜羊羊与灰太狼之衣橱大冒险 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2014 | 喜羊羊与灰太狼之羊羊小心愿 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2014 | 开心超人2:启源星之战 Phim điện ảnh | 甜心超人、宅博士、紫豆豆 |
| 2013 | 喜羊羊与灰太狼之懒羊羊当大厨 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2013 | 黎明前的抉择 Truyền hình | Lu Ni (36 tập) |
| 2013 | 喜羊羊与灰太狼之开心方程式 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2013 | 开心超人 Phim điện ảnh | 甜心超人、宅博士 |
| 2013 | 喜羊羊与灰太狼之喜气羊羊过蛇年 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 喜羊羊与灰太狼之开心日记 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2012 | 我爱灰太狼 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 喜羊羊与灰太狼之竞技大联盟 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2011 | 喜羊羊与灰太狼之给快乐加油 Truyền hình | (voice) (100 tập) |
| 2011 | 喜羊羊与灰太狼之奇思妙想喜羊羊 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2011 | 喜羊羊与灰太狼之兔年顶呱呱 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 羊羊游世博 Truyền hình | (voice) (20 tập) |
| 2010 | 开心超人联盟 Truyền hình | (voice) (924 tập) |
| 2010 | 蹴鞠小英雄 Truyền hình | Voice (40 tập) |
| 2010 | 喜羊羊与灰太狼之羊羊快乐的一年 Truyền hình | (voice) (100 tập) |
| 2008 | 喜羊羊与灰太狼之羊羊运动会 Truyền hình | (voice) (60 tập) |