祖晴

Diễn xuất

祖晴

Ngày sinh
(52 tuổi)
Nơi sinh
Beijing, China
Danh sách thực hiện
88 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 祖晴.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 88

NămTiêu đềVai trò
TBA 开心超人联盟之勇敢之城1棋兽传奇 (2023) Truyền hình 配音 (1 tập)
TBA 开心宝贝之开心大冒险 Truyền hình 粗心超人 (voice) (52 tập)
2026 喜羊羊与灰太狼之破界山海诀 Truyền hình 喜羊羊 (60 tập)
2026 喜羊羊与灰太狼之古古怪界有古怪番外篇 Truyền hình Weslie(voice) (3 tập)
2026 开心超人之时空营救 Phim điện ảnh
2026 喜羊羊与灰太狼之古古怪界有古怪 Truyền hình Weslie (voice) (60 tập)
2025 喜羊羊与灰太狼之异国破晓 Phim điện ảnh Weslie (voice)
2025 喜羊羊与灰太狼之狂野新宇宙 Truyền hình Weslie (voice) (60 tập)
2025 开心超人之逆世营救 Phim điện ảnh 粗心超人 (voice)
2025 喜羊羊与灰太狼之奇侠大营救 Truyền hình Weslie/Planie (voice) (60 tập)
2024 喜羊羊与灰太狼之守护 Phim điện ảnh Weslie (voice)
2024 喜羊羊与灰太狼之疯狂超能营 Truyền hình Weslie/Planie (voice) (60 tập)
2024 喜羊羊与灰太狼之心世界奇遇 Truyền hình Weslie (voice) (60 tập)
2023 喜羊羊与灰太狼之遨游神秘洋 Truyền hình Weslie/Xiao Ji (voice) (60 tập)
2023 喜羊羊与灰太狼之勇闯四季城 Truyền hình Weslie (voice) (60 tập)
2022 猪猪侠大电影·海洋日记 Phim điện ảnh 配音
2022 开心超人之英雄的心 Phim điện ảnh 粗心超人
2022 喜羊羊与灰太狼之奇妙大营救 Truyền hình Weslie/Levana/General Na (voice) (60 tập)
2022 喜羊羊与灰太狼之筐出未来 Phim điện ảnh Weslie (voice)
2021 猪猪侠之超星五灵侠 Truyền hình (voice) (208 tập)
2021 喜羊羊与灰太狼之决战次时代 Truyền hình Weslie/Qian Yangyang/Xiao Lei (voice) (60 tập)
2021 喜羊羊与灰太狼之筐出胜利 Truyền hình (voice) (60 tập)
2020 喜羊羊与灰太狼之羊羊趣冒险 Truyền hình (voice) (52 tập)
2020 喜羊羊与灰太狼之异国大营救 Truyền hình (voice) (60 tập)
2020 猪猪侠之深海小英雄 Truyền hình 配音 (voice) (104 tập)
2020 喜羊羊与灰太狼之奇趣外星客 Truyền hình (voice) (60 tập)
2019 猪猪侠之竞速小英雄 Truyền hình 配音 (voice) (260 tập)
2019 喜羊羊与灰太狼之跨时空救兵 Truyền hình (voice) (60 tập)
2019 喜羊羊与灰太狼之羊村守护者 Truyền hình 配音 (Voice) (60 tập)
2018 猪猪侠之竞球小英雄 Truyền hình 配音 (voice) (104 tập)
2018 喜羊羊与灰太狼之奇幻天空岛 Truyền hình (voice) (60 tập)
2018 开心超人联盟之神奇实验室 Truyền hình 粗心超人 (24 tập)
2017 喜羊羊与灰太狼之漫镜头 Truyền hình 全部配音 (60 tập)
2017 喜羊羊与灰太狼之发明大作战 Truyền hình (voice) (60 tập)
2017 猪猪侠之超星萌宠 Truyền hình 配音 (voice) (124 tập)
2017 喜羊羊与灰太狼之深海历险记 Truyền hình (voice) (60 tập)
2016 喜羊羊与灰太狼之智趣羊学堂 Truyền hình 喜羊羊 (26 tập)
2016 喜羊羊与灰太狼之羊羊小侦探 Truyền hình (voice) (60 tập)
2016 Fruit Story Phim điện ảnh
2016 猪猪侠之光明守卫者 Truyền hình 菲菲 (52 tập)
2016 开心超人之爆笑星星球 Truyền hình 粗心超人 (52 tập)
2016 果宝特攻之水果大逃亡 Phim điện ảnh
2016 喜羊羊与灰太狼之嘻哈闯世界 Truyền hình (voice) (60 tập)
2015 喜羊羊与灰太狼之原始世界历险记 Truyền hình (voice) (60 tập)
2015 猪猪侠之终极决战 Phim điện ảnh 菲菲/小呆呆
2015 喜羊羊与灰太狼之妈妈乐疯狂 Truyền hình (voice) (60 tập)
2015 喜羊羊与灰太狼之羊年喜羊羊 Phim điện ảnh
2015 巴啦啦小魔仙之梦幻旋律 Truyền hình (52 tập)
2014 梦幻西游 Truyền hình (voice) (52 tập)
2014 喜羊羊与灰太狼之衣橱大冒险 Truyền hình (voice) (60 tập)
2014 喜羊羊与灰太狼之羊羊小心愿 Truyền hình (voice) (60 tập)
2014 开心超人2:启源星之战 Phim điện ảnh 小心超人、桃子姐姐
2014 猪猪侠之勇闯巨人岛 Phim điện ảnh 配音
2014 宝狄与好友 Truyền hình Episode Title Narrator (26 tập)
2014 喜羊羊与灰太狼之飞马奇遇记 Phim điện ảnh
2013 喜羊羊与灰太狼之懒羊羊当大厨 Truyền hình (voice) (52 tập)
2013 武战道 Truyền hình 王嘉洛 (voice) (52 tập)
2013 喜羊羊与灰太狼之开心方程式 Truyền hình (voice) (60 tập)
2013 开心超人 Phim điện ảnh 粗心超人、伽罗、桃子姐姐
2013 喜羊羊与灰太狼之喜气羊羊过蛇年 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb