7.5
Truyền hình
Diễn xuất
祖晴
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 88 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 祖晴.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之虎虎生威
7.1
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之牛气冲天
7.2
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之开心闯龙年
7.2
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之兔年顶呱呱
6.8
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之喜气羊羊过蛇年
8.1
Truyền hình
猪猪侠
7.6
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之羊年喜羊羊
8.0
Truyền hình
开心超人联盟
7.9
Truyền hình
Robot biến hình Cơ chiến vương
6.6
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之飞马奇遇记
7.8
Truyền hình
果宝特攻
7.0
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之筐出未来
8.4
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之羊羊运动会
8.3
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之奇思妙想喜羊羊
7.8
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之衣橱大冒险
7.0
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之勇闯四季城
9.3
Truyền hình
超兽武装
Danh sách phim đã đóng 88
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 开心超人联盟之勇敢之城1棋兽传奇 (2023) Truyền hình | 配音 (1 tập) |
| TBA | 开心宝贝之开心大冒险 Truyền hình | 粗心超人 (voice) (52 tập) |
| 2026 | 喜羊羊与灰太狼之破界山海诀 Truyền hình | 喜羊羊 (60 tập) |
| 2026 | 喜羊羊与灰太狼之古古怪界有古怪番外篇 Truyền hình | Weslie(voice) (3 tập) |
| 2026 | 开心超人之时空营救 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 喜羊羊与灰太狼之古古怪界有古怪 Truyền hình | Weslie (voice) (60 tập) |
| 2025 | 喜羊羊与灰太狼之异国破晓 Phim điện ảnh | Weslie (voice) |
| 2025 | 喜羊羊与灰太狼之狂野新宇宙 Truyền hình | Weslie (voice) (60 tập) |
| 2025 | 开心超人之逆世营救 Phim điện ảnh | 粗心超人 (voice) |
| 2025 | 喜羊羊与灰太狼之奇侠大营救 Truyền hình | Weslie/Planie (voice) (60 tập) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之守护 Phim điện ảnh | Weslie (voice) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之疯狂超能营 Truyền hình | Weslie/Planie (voice) (60 tập) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之心世界奇遇 Truyền hình | Weslie (voice) (60 tập) |
| 2023 | 喜羊羊与灰太狼之遨游神秘洋 Truyền hình | Weslie/Xiao Ji (voice) (60 tập) |
| 2023 | 喜羊羊与灰太狼之勇闯四季城 Truyền hình | Weslie (voice) (60 tập) |
| 2022 | 猪猪侠大电影·海洋日记 Phim điện ảnh | 配音 |
| 2022 | 开心超人之英雄的心 Phim điện ảnh | 粗心超人 |
| 2022 | 喜羊羊与灰太狼之奇妙大营救 Truyền hình | Weslie/Levana/General Na (voice) (60 tập) |
| 2022 | 喜羊羊与灰太狼之筐出未来 Phim điện ảnh | Weslie (voice) |
| 2021 | 猪猪侠之超星五灵侠 Truyền hình | (voice) (208 tập) |
| 2021 | 喜羊羊与灰太狼之决战次时代 Truyền hình | Weslie/Qian Yangyang/Xiao Lei (voice) (60 tập) |
| 2021 | 喜羊羊与灰太狼之筐出胜利 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2020 | 喜羊羊与灰太狼之羊羊趣冒险 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2020 | 喜羊羊与灰太狼之异国大营救 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2020 | 猪猪侠之深海小英雄 Truyền hình | 配音 (voice) (104 tập) |
| 2020 | 喜羊羊与灰太狼之奇趣外星客 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2019 | 猪猪侠之竞速小英雄 Truyền hình | 配音 (voice) (260 tập) |
| 2019 | 喜羊羊与灰太狼之跨时空救兵 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2019 | 喜羊羊与灰太狼之羊村守护者 Truyền hình | 配音 (Voice) (60 tập) |
| 2018 | 猪猪侠之竞球小英雄 Truyền hình | 配音 (voice) (104 tập) |
| 2018 | 喜羊羊与灰太狼之奇幻天空岛 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2018 | 开心超人联盟之神奇实验室 Truyền hình | 粗心超人 (24 tập) |
| 2017 | 喜羊羊与灰太狼之漫镜头 Truyền hình | 全部配音 (60 tập) |
| 2017 | 喜羊羊与灰太狼之发明大作战 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2017 | 猪猪侠之超星萌宠 Truyền hình | 配音 (voice) (124 tập) |
| 2017 | 喜羊羊与灰太狼之深海历险记 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2016 | 喜羊羊与灰太狼之智趣羊学堂 Truyền hình | 喜羊羊 (26 tập) |
| 2016 | 喜羊羊与灰太狼之羊羊小侦探 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2016 | Fruit Story Phim điện ảnh | |
| 2016 | 猪猪侠之光明守卫者 Truyền hình | 菲菲 (52 tập) |
| 2016 | 开心超人之爆笑星星球 Truyền hình | 粗心超人 (52 tập) |
| 2016 | 果宝特攻之水果大逃亡 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 喜羊羊与灰太狼之嘻哈闯世界 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2015 | 喜羊羊与灰太狼之原始世界历险记 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2015 | 猪猪侠之终极决战 Phim điện ảnh | 菲菲/小呆呆 |
| 2015 | 喜羊羊与灰太狼之妈妈乐疯狂 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2015 | 喜羊羊与灰太狼之羊年喜羊羊 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 巴啦啦小魔仙之梦幻旋律 Truyền hình | (52 tập) |
| 2014 | 梦幻西游 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2014 | 喜羊羊与灰太狼之衣橱大冒险 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2014 | 喜羊羊与灰太狼之羊羊小心愿 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2014 | 开心超人2:启源星之战 Phim điện ảnh | 小心超人、桃子姐姐 |
| 2014 | 猪猪侠之勇闯巨人岛 Phim điện ảnh | 配音 |
| 2014 | 宝狄与好友 Truyền hình | Episode Title Narrator (26 tập) |
| 2014 | 喜羊羊与灰太狼之飞马奇遇记 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 喜羊羊与灰太狼之懒羊羊当大厨 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2013 | 武战道 Truyền hình | 王嘉洛 (voice) (52 tập) |
| 2013 | 喜羊羊与灰太狼之开心方程式 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2013 | 开心超人 Phim điện ảnh | 粗心超人、伽罗、桃子姐姐 |
| 2013 | 喜羊羊与灰太狼之喜气羊羊过蛇年 Phim điện ảnh |