8.6
Truyền hình
Diễn xuất
Ren Kenuo
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国甘肃兰州
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ren Kenuo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
5.2
Truyền hình
我是特种兵之火凤凰
7.3
Truyền hình
我是特种兵
7.0
Phim điện ảnh
特种兵归来1:血狼之怒
8.0
Truyền hình
铁核桃
Phim điện ảnh
战火黎明
Phim điện ảnh
扫毒行动
Phim điện ảnh
无路可逃
Phim điện ảnh
特警本色
Truyền hình
与狼共舞2
Truyền hình
神秘人质
Truyền hình
女子特战队
Truyền hình
我的辣妹保镖
Truyền hình
铁核桃之无间风云
Truyền hình
上海森林
Truyền hình
特种兵之霹雳火
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 扫毒行动 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 特警本色 Phim điện ảnh | Zhang Yuan |
| 2021 | 无路可逃 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 战火黎明 Phim điện ảnh | Zhao Chongguang |
| 2018 | 特种兵归来1:血狼之怒 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 铁核桃之无间风云 Truyền hình | Fei Siqing (42 tập) |
| 2016 | 女子特战队 Truyền hình | Shan Ying (36 tập) |
| 2016 | 我的辣妹保镖 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 特种兵之霹雳火 Truyền hình | Xu Fei (45 tập) |
| 2015 | 铁核桃 Truyền hình | Wang Feng'an (41 tập) |
| 2014 | 与狼共舞2 Truyền hình | (42 tập) |
| 2013 | 我是特种兵之火凤凰 Truyền hình | Feng Dong Dong / "Little Bee” (62 tập) |
| 2013 | 神秘人质 Truyền hình | Lou Haiping (41 tập) |
| 2013 | 上海森林 Truyền hình | Ah Ji (32 tập) |
| 2012 | 我是特种兵之利刃出鞘 Truyền hình | Song Kai Fei (39 tập) |
| 2011 | 我是特种兵 Truyền hình | 邓振华 (25 tập) |