5.8
Truyền hình
Diễn xuất
Wei Ai
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wei Ai.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Truyền hình
5.0
Phim điện ảnh
我老婆未结婚
6.0
Phim điện ảnh
酷馬
4.0
Truyền hình
星蘋果樂園
Truyền hình
俏女冲冲冲
Truyền hình
郁達夫的愛與恨
Truyền hình
Nấc Thang Danh Vọng
Truyền hình
狂愛龍捲風
Truyền hình
午夜阳光
Truyền hình
这些年那些事
Truyền hình
野鸭子
Truyền hình
我叫刘跃进
Truyền hình
生命的麥田
Truyền hình
红色记忆
Truyền hình
金剑雕翎
Truyền hình
大老婆小老公
Truyền hình
我们发财了
Truyền hình
非常任务
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 生命的麥田 Truyền hình | Yu Hui-hsiung (12 tập) |
| 2017 | 这些年那些事 Truyền hình | Lao Fang (40 tập) |
| 2017 | 我老婆未结婚 Phim điện ảnh | 小明大哥 |
| 2016 | Nấc Thang Danh Vọng Truyền hình | Chu Zhenhua (71 tập) |
| 2013 | 野鸭子 Truyền hình | Zhao Qiming (30 tập) |
| 2012 | 我们发财了 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 酷馬 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 我叫刘跃进 Truyền hình | (22 tập) |
| 2007 | 鬥牛,要不要 Truyền hình | 沈国琛 (17 tập) |
| 2006 | 大老婆小老公 Truyền hình | 杨致远 (25 tập) |
| 2006 | 星蘋果樂園 Truyền hình | 陶靖 (25 tập) |
| 2006 | 红色记忆 Truyền hình | (26 tập) |
| 2005 | 午夜阳光 Truyền hình | (21 tập) |
| 2004 | 俏女冲冲冲 Truyền hình | (22 tập) |
| 2003 | 狂愛龍捲風 Truyền hình | Chao Chia Le’s Father (21 tập) |
| 2003 | 金剑雕翎 Truyền hình | (39 tập) |
| 1997 | 非常任务 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 郁達夫的愛與恨 Truyền hình | Yu Dafu (3 tập) |
| 1992 | 財神爺報到 Truyền hình | 王大伟 (40 tập) |