7.4
Truyền hình
Diễn xuất
TIX
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Bærum, Norway
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho TIX.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Tix og den forsvunne barndom Phim điện ảnh | TIX |
| 2025 | Kjartan rydder opp - hjemme Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2024 | Eventyrlig camping Truyền hình | Andreas «TIX» Haukeland (6 tập) |
| 2024 | Ylvis mot Ylvis: Kampen om gullplaten Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | Asbjørns julekalender Truyền hình | Andreas Haukeland (1 tập) |
| 2023 | Sommerfest fra Telemark 2023 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Worst Kept Secret: The Subwoolfer Documentary Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2023 | Tina & Bettina 2 - The Comeback Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 24-stjerners julekalender Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2022 | Norske beefer Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | Paradise Truyền hình | Host (72 tập) |
| 2022 | 16 ukers helvete Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2015 | Huskestue Truyền hình | Self - Participant (1 tập) |
| 2012 | Hver gang vi møtes Truyền hình | Self (16 tập) |
| 2009 | Paradise Hotel Truyền hình | Host (30 tập) |
| 1960 | Melodi Grand Prix Truyền hình | Deltaker (1 tập) |
| 1956 | Eurovision Song Contest Truyền hình | Self - Norway Contestant, Self - Spokesperson (2 tập) |