7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Billy Sands
- Ngày sinh
- Mất
- (73 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Billy Sands.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
High Anxiety
7.8
Truyền hình
All in the Family
7.3
Truyền hình
The Jeffersons
7.1
Truyền hình
Laverne & Shirley
7.8
Truyền hình
The Odd Couple
7.0
Truyền hình
Alice
6.0
Phim điện ảnh
Raid on Entebbe
7.1
Truyền hình
Adam-12
6.0
Phim điện ảnh
The Reluctant Astronaut
5.8
Truyền hình
Webster
6.5
Truyền hình
Baretta
5.6
Phim điện ảnh
The World's Greatest Lover
6.1
Phim điện ảnh
The Munsters' Revenge
6.7
Truyền hình
Here's Lucy
6.7
Truyền hình
McHale's Navy
7.1
Truyền hình
The Phil Silvers Show
6.0
Phim điện ảnh
The Love God?
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | Webster Truyền hình | (2 tập) |
| 1982 | The New Odd Couple Truyền hình | Delivery Man (1 tập) |
| 1981 | The Munsters' Revenge Phim điện ảnh | Shorty |
| 1980 | Serial Phim điện ảnh | Bartender |
| 1978 | The Ted Knight Show Truyền hình | (1 tập) |
| 1977 | High Anxiety Phim điện ảnh | Customer |
| 1977 | The World's Greatest Lover Phim điện ảnh | Guard - Paramount |
| 1976 | Raid on Entebbe Phim điện ảnh | Mr. Goldbaum |
| 1976 | Rocky 01 Phim điện ảnh | Club Fight Announcer |
| 1976 | Alice Truyền hình | (1 tập) |
| 1976 | Laverne & Shirley Truyền hình | (2 tập) |
| 1975 | Big Eddie Truyền hình | (10 tập) |
| 1975 | The Jeffersons Truyền hình | (2 tập) |
| 1975 | Baretta Truyền hình | (1 tập) |
| 1974 | The Girl who Came Gift Wrapped Phim điện ảnh | Barney |
| 1973 | The Harrad Experiment Phim điện ảnh | Jack |
| 1972 | Another Nice Mess Phim điện ảnh | Interpreter |
| 1972 | Evil Roy Slade Phim điện ảnh | Randolph Sweet |
| 1971 | Ellery Queen: Don't Look Behind You Phim điện ảnh | Adrian Abbott |
| 1971 | How to Frame a Figg Phim điện ảnh | Bowling Alley Manager |
| 1971 | All in the Family Truyền hình | Man in Bar, Bailiff (voice)(uncredited) (3 tập) |
| 1970 | The Odd Couple Truyền hình | Roger, Tailor, Mr. Bennick, Fed, Man #2 (1 tập) |
| 1969 | Love, American Style Truyền hình | Joe, Ernie (1 tập) |
| 1969 | The Bill Cosby Show Truyền hình | Porter (1 tập) |
| 1969 | The Love God? Phim điện ảnh | Barber (uncredited) |
| 1968 | Here's Lucy Truyền hình | Mr. Larson, Billy (2 tập) |
| 1968 | Adam-12 Truyền hình | Bartender (1 tập) |
| 1965 | McHale's Navy Joins the Air Force Phim điện ảnh | Motor Machinist Mate Harrison Bell |
| 1964 | McHale's Navy Phim điện ảnh | Motor Machinist Mate Harrison Bell |
| 1962 | McHale's Navy Truyền hình | 'Tinker' Bell (138 tập) |
| 1959 | Keep in Step Phim điện ảnh | Pvt. Dino Papparelli |
| 1955 | The Phil Silvers Show Truyền hình | Dino Paparelli (144 tập) |
| 1950 | Lux Video Theatre Truyền hình | Reporter (1 tập) |
| 1950 | The Colgate Comedy Hour Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1950 | The Bob Hope Show Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1948 | The Ed Sullivan Show Truyền hình | Self (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1969 | The Love God? Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1968 | P.J. Phim điện ảnh | Assistant Production Design |
| 1967 | The Reluctant Astronaut Phim điện ảnh | Associate Producer |