6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
김은아
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 김은아.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
4.7
Phim điện ảnh
핑크퐁 시네마 콘서트: 우주대탐험
7.4
Phim điện ảnh
사랑의 하츄핑
7.0
Truyền hình
캐치! 티니핑
10.0
Truyền hình
히어로 써클
6.0
Truyền hình
Tickety Toc
10.0
Phim điện ảnh
극장판 미니특공대: 공룡왕 디노
10.0
Truyền hình
메탈카드봇
7.0
Truyền hình
플라워링 하트
10.0
Truyền hình
레인보우 버블젬
Phim điện ảnh
캐리TV 러브콘서트 더 무비
Phim điện ảnh
극장판 엄마 까투리: 도시로 간 까투리 가족
Phim điện ảnh
꼬마마법사 주니토니
Phim điện ảnh
고고다이노 공룡탐험대 - 전설의 공룡을 찾아서
Phim điện ảnh
도토리 문화센터: Part1 고두리, 취미 지옥에 빠지다
Phim điện ảnh
아기상어 크리스마스 스페셜: 산타 선발 대회
Truyền hình
띠띠뽀와 노래해요
Truyền hình
핑크퐁! 버스동요
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 아기상어 크리스마스 스페셜: 산타 선발 대회 Phim điện ảnh | Sailfish (voice) |
| 2025 | 도토리 문화센터: Part1 고두리, 취미 지옥에 빠지다 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 꼬마마법사 주니토니 Phim điện ảnh | Tony (voice) |
| 2024 | 사랑의 하츄핑 Phim điện ảnh | Happying / Young Liam / Girl's Mom (voice) |
| 2023 | 레인보우 버블젬 Truyền hình | Yellow Gold / Leo Wood (voice) (52 tập) |
| 2023 | 극장판 슈퍼윙스: 맥시멈 스피드 Phim điện ảnh | Sky (voice), Ha-neul (voice) |
| 2023 | 메탈카드봇 Truyền hình | Teo (voice) (91 tập) |
| 2022 | 극장판 엄마 까투리: 도시로 간 까투리 가족 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 주디세이 Truyền hình | (26 tập) |
| 2021 | 핑크퐁! 버스동요 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 극장판 미니특공대: 공룡왕 디노 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 히어로 써클 Truyền hình | 디노 (26 tập) |
| 2020 | 캐치! 티니핑 Truyền hình | Happying / Sarah / Charmping (voice) (52 tập) |
| 2020 | 띠띠뽀와 노래해요 Truyền hình | 지니 (1 tập) |
| 2019 | 핑크퐁 시네마 콘서트: 우주대탐험 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2019 | 고고다이노 공룡탐험대 - 전설의 공룡을 찾아서 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 캐리TV 러브콘서트 더 무비 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 시노스톤 Truyền hình | Doug/The Mole Master/Kilo (voice), Pei/The Spider Master (voice) (26 tập) |
| 2016 | 플라워링 하트 Truyền hình | Sunwoo min (voice) (26 tập) |
| 2013 | 마스크 마스터즈 Truyền hình | Warwick / The Blue Dragon / Kilo (voice) (1 tập) |
| 2012 | Tickety Toc Truyền hình | Lopsiloo (78 tập) |