5.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王挺
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Guiyang, Guizhou Province, China
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Famous actor from Mainland China. He was a professional athlete and policeman in his early years, and then successfully transformed into an actor. Representative works include "Night Attack", "Warrior", "Six Groups of Serious Cases" etc
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.3
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Tham Chiến
6.6
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử
8.2
Phim điện ảnh
志愿军:浴血和平
8.2
Truyền hình
重案六组
8.3
Truyền hình
完美的救赎
9.5
Truyền hình
跨过鸭绿江
9.0
Phim điện ảnh
勇士连
7.3
Truyền hình
21 Ngày
7.3
Truyền hình
大决战
7.5
Phim điện ảnh
跨过鸭绿江
6.0
Phim điện ảnh
夜袭
8.0
Phim điện ảnh
Dòng Nước Ngầm
4.5
Truyền hình
典籍里的中国
5.5
Truyền hình
温柔的背后
9.5
Truyền hình
三八线
6.0
Truyền hình
英雄联盟
10.0
Truyền hình
异镇
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 决不放弃 Truyền hình | (27 tập) |
| 2025 | 志愿军:浴血和平 Phim điện ảnh | Deng Hua |
| 2025 | 完美的救赎 Truyền hình | Zheng Gang (16 tập) |
| 2025 | Dòng Nước Ngầm Phim điện ảnh | |
| 2024 | Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử Phim điện ảnh | Deng Hua |
| 2024 | 21 Ngày Truyền hình | Luo Haoran (12 tập) |
| 2024 | 抗战中的文艺 Phim điện ảnh | Tian Han |
| 2023 | Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh | Deng Hua |
| 2023 | 亮剑之血债血偿 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 亮剑之英雄虎胆 Phim điện ảnh | Li Yunlong |
| 2022 | 我最爱的家人 Truyền hình | Director Jiang (39 tập) |
| 2022 | 勇士连 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 绝地防线 Phim điện ảnh | Zhong Dapao |
| 2022 | 微笑妈妈 Truyền hình | Bai Xinnian (50 tập) |
| 2021 | 跨过鸭绿江 Phim điện ảnh | Han Xianchu |
| 2021 | 大决战 Truyền hình | Han Xianchu (49 tập) |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | 班固 (1 tập) |
| 2020 | 跨过鸭绿江 Truyền hình | Han Xianchu (40 tập) |
| 2020 | 一日成交 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 猎手 Truyền hình | Commander Lu (40 tập) |
| 2019 | 我哥我嫂 Truyền hình | Lu Huaihai (57 tập) |
| 2019 | 铁家伙 Truyền hình | 老苟 (37 tập) |
| 2018 | 哥哥姐姐的花样年华 Truyền hình | Chen Jian'guo (50 tập) |
| 2018 | 岁岁年年柿柿红 Truyền hình | 唐正 (39 tập) |
| 2018 | 麦子的盖头 Phim điện ảnh | 老于 |
| 2018 | 彩虹 Truyền hình | 赵春雷 (46 tập) |
| 2017 | 建军大业 Phim điện ảnh | Si Lie |
| 2017 | 太行英雄传 Truyền hình | Yang Shu Sheng (50 tập) |
| 2016 | 无名者 Truyền hình | Jiang Hancheng (38 tập) |
| 2016 | 三八线 Truyền hình | Zhang Jinwang (38 tập) |
| 2015 | 铁血战狼 Truyền hình | (47 tập) |
| 2015 | 急诊室故事 Truyền hình | (38 tập) |
| 2013 | 穿越火线 Truyền hình | Feng Ting (1 tập) |
| 2013 | 英雄联盟 Truyền hình | 欧天泽 (45 tập) |
| 2013 | 异镇 Truyền hình | Xiao Yue (36 tập) |
| 2012 | 火流星 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 手术刀 Truyền hình | 李龙彪 (22 tập) |
| 2012 | 断箭 Truyền hình | 达文秀 (34 tập) |
| 2011 | 铁血使命 Truyền hình | Liu Yuchi (36 tập) |
| 2010 | 兵峰 Truyền hình | (24 tập) |
| 2010 | 高粱红了 Truyền hình | Chi Guiyi (32 tập) |
| 2009 | 战士 Truyền hình | Zheng Huchen (28 tập) |
| 2008 | 温柔的背后 Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | 你有权保持沉默 Truyền hình | Actor (23 tập) |
| 2007 | 夜袭 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 追查到底 Truyền hình | 戚兵 (28 tập) |
| 2007 | 爱是一颗幸福的子弹 Truyền hình | 彭力 (25 tập) |
| 2006 | 惊天动地 Truyền hình | (26 tập) |
| 2005 | 无限生机 Truyền hình | 田丰收 (36 tập) |
| 2003 | 大案追踪 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 重案六组 Truyền hình | 丁箭 (68 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 一日成交 Phim điện ảnh | Writer, Director |