8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Tan Jing
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Houma, Shanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 8 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tan Jing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 2025花好月圆bilibili中秋晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 花好月圆会·2024bilibili中秋漫游夜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 音乐缘计划 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 我的音乐你听吗 Truyền hình | 嘉宾 (20 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2008 | 2008年第29届北京奥运会闭幕式 Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Trường Sinh Giới Truyền hình | Theme Song Performance (26 tập) |