7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Julian Chen
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- 台北,中国台湾
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Julian Chen is a Taiwanese producer, designer, singer, and actor. He is a former member of Taiwan's first boy band, "The Little Tigers
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
5.8
Phim điện ảnh
我知女人心
6.0
Phim điện ảnh
念念
4.5
Phim điện ảnh
Đại Tiếu Giang Hồ
6.7
Phim điện ảnh
Đột Phá Vòng Hỏa Tuyến
7.2
Truyền hình
吐槽大会
2.4
Phim điện ảnh
快乐大本营之快乐到家
6.4
Truyền hình
极限挑战宝藏行
4.3
Phim điện ảnh
孤岛惊魂2
7.0
Truyền hình
第8號當舖
5.0
Phim điện ảnh
Khách Sạn Tân Long Môn: Anh Hùng Thức Tỉnh
5.5
Truyền hình
初入职场
7.0
Phim điện ảnh
遊俠兒
4.0
Truyền hình
追光吧!哥哥
7.0
Truyền hình
Nhẫm Huyết Đao
5.0
Truyền hình
小侠龙旋风
6.0
Truyền hình
懷玉公主
1.0
Phim điện ảnh
初戀風暴
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 小虎队再见精选 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Khách Sạn Tân Long Môn: Anh Hùng Thức Tỉnh Phim điện ảnh | Puppet Master |
| 2022 | Bí Mật Hang Động Tần Lĩnh Phim điện ảnh | Qi Xiangwen |
| 2021 | Đột Phá Vòng Hỏa Tuyến Phim điện ảnh | Cha Long |
| 2021 | 初入职场 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Regular Member (12 tập) |
| 2020 | 极限挑战宝藏行 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 人生选择题 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 梦境之源 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 黑盒子 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 等爱归来 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 念念 Phim điện ảnh | Father |
| 2014 | 第一眼爱情 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 星剧社 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 女人要过好日子 Truyền hình | Ling Yu (36 tập) |
| 2013 | 火线追凶2之死亡杰作 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 商道天问 Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | 孤岛惊魂2 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 快乐大本营之快乐到家 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 狐仙 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 玉倾城 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 聚客镇 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 堵车 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 我知女人心 Phim điện ảnh | Tip |
| 2011 | 安道全与王定六 Phim điện ảnh | |
| 2010 | Đại Tiếu Giang Hồ Phim điện ảnh | Emperor |
| 2010 | 包三姑外传 Truyền hình | 仇一心 (34 tập) |
| 2006 | 惊异传奇 Truyền hình | (27 tập) |
| 2004 | Nhẫm Huyết Đao Truyền hình | Ming Zu'er (40 tập) |
| 2003 | 第8號當舖 Truyền hình | Liu Xiaopeng (116 tập) |
| 2003 | 來去少林 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 才子佳人乾隆皇 Truyền hình | 弘昼 (30 tập) |
| 2001 | 少年英雄之洪文定 Truyền hình | 洪文定 (20 tập) |
| 2000 | 仙鲤奇缘 Truyền hình | (32 tập) |
| 2000 | 懷玉公主 Truyền hình | 萨哈都 (115 tập) |
| 2000 | 包公出巡 Truyền hình | (40 tập) |
| 1999 | 财神到 Truyền hình | 招哥 (28 tập) |
| 1998 | 食神 Truyền hình | (42 tập) |
| 1998 | Hoàn Châu cách cách Truyền hình | 福尔泰 (24 tập) |
| 1991 | 小侠龙旋风 Truyền hình | 余自强 (30 tập) |
| 1990 | 遊俠兒 Phim điện ảnh | Hsiu Shui |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | 初戀風暴 Phim điện ảnh | Songs |