6.0
Truyền hình
Diễn xuất
费玉清
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 费玉清.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 费玉清经典段子 Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2016 | 天籁之战 Truyền hình | Self (25 tập) |
| 2016 | 跨界喜剧王 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2016 | 我们来了 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 隐藏的歌手 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2014 | 中国好歌曲 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | Self - Mentor (1 tập) |
| 2007 | 周杰倫 2007 世界巡回演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 蔡琴费玉清2003上海演唱会 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 龍兄虎弟 Truyền hình | Self - Host (126 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 费玉清经典段子 Phim điện ảnh | Other |