8.3
Truyền hình
Diễn xuất
曾莞婷
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 曾莞婷.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
5.0
Phim điện ảnh
Thòng Lọng Ma 3
8.0
Truyền hình
Nữ minh tinh
5.4
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang
8.1
Truyền hình
都市懼集
5.3
Phim điện ảnh
化劫
5.6
Phim điện ảnh
鬼們之蝴蝶大廈
5.5
Phim điện ảnh
功夫
6.0
Truyền hình
親愛壞蛋
7.0
Truyền hình
X!又是星期一
6.0
Truyền hình
祕書俱樂部
6.0
Truyền hình
歡迎光臨 二代咖啡
Phim điện ảnh
幸福快樂的日子
Truyền hình
Hoài Ngọc Truyền Kỳ
Truyền hình
省省吧!我家富貴發
Truyền hình
浪我在你身邊
Truyền hình
逆女
Truyền hình
你好,我是接體員
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 單親即地獄 Phim điện ảnh | |
| TBA | 你好,我是接體員 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 愛上外星情人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 幸福快樂的日子 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 功夫 Phim điện ảnh | Jing’s mom |
| 2025 | 驚奇旅明星 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 歡迎光臨 二代咖啡 Truyền hình | Sister Qin (2 tập) |
| 2024 | 祕書俱樂部 Truyền hình | Kao Shuang-yvn (24 tập) |
| 2024 | Nữ minh tinh Truyền hình | Pan Yin-yin (12 tập) |
| 2024 | 鬼們之蝴蝶大廈 Phim điện ảnh | Zi Jie |
| 2024 | X!又是星期一 Truyền hình | (22 tập) |
| 2024 | 什麼都沒有雜貨店 Truyền hình | Le Ma (6 tập) |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 省省吧!我家富貴發 Truyền hình | Lin Shang Shui (5 tập) |
| 2023 | Thòng Lọng Ma 3 Phim điện ảnh | Rose |
| 2023 | 化劫 Phim điện ảnh | Wang Shu-Ya |
| 2023 | 親愛壞蛋 Truyền hình | Pei-Zhi Wang (6 tập) |
| 2022 | Mẹ, đừng làm vậy! Truyền hình | Kate (11 tập) |
| 2022 | 浪我在你身邊 Truyền hình | Ursula (Lara) (8 tập) |
| 2021 | 機智校園生活 Truyền hình | Mi Lan Da (200 tập) |
| 2021 | Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang Phim điện ảnh | Senator Hsi |
| 2018 | 金家好媳婦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 嘉慶君遊台灣 Truyền hình | 陈素娘 (30 tập) |
| 2008 | Hoài Ngọc Truyền Kỳ Truyền hình | 甄婉婷 (1 tập) |
| 2003 | 粉红教父小甜甜 Truyền hình | 冯凯莉 (13 tập) |
| 2001 | 逆女 Truyền hình | Chen Pei Rong (8 tập) |