7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
邵奕玫
- Ngày sinh
- (25 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 邵奕玫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
8.7
Truyền hình
Ai Đó
6.9
Truyền hình
Vào giờ phút này
8.1
Truyền hình
都市懼集
7.7
Truyền hình
Chỉ Là Đối Đầu Thôi
6.9
Phim điện ảnh
自殺通告
3.0
Phim điện ảnh
祭弒
6.7
Truyền hình
地獄里長
7.5
Phim điện ảnh
為我辦一場西式的喪禮
5.5
Phim điện ảnh
ザ・カース
6.0
Truyền hình
歡迎光臨 二代咖啡
Phim điện ảnh
蝴蝶
Phim điện ảnh
找死俱樂部
Phim điện ảnh
面容
Truyền hình
我和我的鋼四壁
Truyền hình
深網
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 祭弒 Phim điện ảnh | Pan Jia-hui |
| 2026 | ザ・カース Phim điện ảnh | |
| 2025 | 自殺通告 Phim điện ảnh | Ruoyan |
| 2025 | Chỉ Là Đối Đầu Thôi Truyền hình | Hei Jia-li (12 tập) |
| 2025 | 歡迎光臨 二代咖啡 Truyền hình | Teacher Chin's Daughter (2 tập) |
| 2024 | 為我辦一場西式的喪禮 Phim điện ảnh | Zeng Yu-Shin |
| 2024 | Ai Đó Truyền hình | Li Yu (8 tập) |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 深網 Truyền hình | Chen Tingxuan (5 tập) |
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Young Chang Wei-hsi (1 tập) |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Chou Hsiao-en (2 tập) |
| 2023 | 找死俱樂部 Phim điện ảnh | Fang-Ting Hsu |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Lin Xin (3 tập) |
| 2022 | 我和我的鋼四壁 Truyền hình | (34 tập) |
| 2021 | 蝴蝶 Phim điện ảnh | Yu's Sister |
| 2020 | 面容 Phim điện ảnh | Gill |
| 2020 | Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người Phim điện ảnh | BanBan |