6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳映如
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳映如.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
8.7
Truyền hình
Ai Đó
7.2
Phim điện ảnh
Ánh Dương Của Mẹ
8.1
Truyền hình
都市懼集
6.8
Phim điện ảnh
默殺:無聲之地
7.3
Phim điện ảnh
Cỏ Chanh Ngày Hè
6.6
Truyền hình
何百芮的地獄毒白
6.2
Phim điện ảnh
成功補習班
3.0
Phim điện ảnh
愛.殺
3.5
Phim điện ảnh
夏日天空的那匹紅馬
7.0
Phim điện ảnh
乒乓男孩
6.0
Phim điện ảnh
導演你有病
Phim điện ảnh
也許這個故事叫護唇膏
Phim điện ảnh
老子
Phim điện ảnh
妖怪、化物をひろう
Truyền hình
遊戲開始
Phim điện ảnh
冥國郵局
Phim điện ảnh
父影拾遺
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 老子 Phim điện ảnh | |
| TBA | 貨車男孩 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 妖怪、化物をひろう Phim điện ảnh | |
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ Phim điện ảnh | Fenfen |
| 2025 | 也許這個故事叫護唇膏 Phim điện ảnh | Girl in the Comic |
| 2024 | 乒乓男孩 Phim điện ảnh | Poli's Mother |
| 2024 | 默殺:無聲之地 Phim điện ảnh | Special Education Student |
| 2024 | 導演你有病 Phim điện ảnh | Blooper Girl |
| 2024 | Ai Đó Truyền hình | Zhao Cai (2 tập) |
| 2024 | Cỏ Chanh Ngày Hè Phim điện ảnh | Alfalfa |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 遊戲開始 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 何百芮的地獄毒白 Truyền hình | Pu Wang's Ex #B (1 tập) |
| 2023 | 成功補習班 Phim điện ảnh | Little Apple |
| 2022 | 夏日天空的那匹紅馬 Phim điện ảnh | Little Apple |
| 2021 | Đại Dịch Thần Chết Phim điện ảnh | Molly |
| 2020 | 愛.殺 Phim điện ảnh | Prisoner Xiao Ru |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 冥國郵局 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2025 | 父影拾遺 Phim điện ảnh | Director |