8.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
武井壮
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Katsushika, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 武井壮.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Phim điện ảnh
6.9
Truyền hình
99.9 -刑事専門弁護士-
7.5
Truyền hình
マジすか学園
7.8
Truyền hình
絶対零度
5.6
Phim điện ảnh
8日で死んだ怪獣の12日の物語 -劇場版-
5.4
Phim điện ảnh
Omukade: Con Rết Người
9.2
Truyền hình
外道の歌
7.8
Truyền hình
花子とアン
8.5
Truyền hình
日向坂で会いましょう
7.0
Truyền hình
悲熊
1.5
Truyền hình
The Crunchyroll Anime Awards
Phim điện ảnh
振り子
Phim điện ảnh
桜ほうさら
Phim điện ảnh
KEFI
Truyền hình
武井壮のゴルフバッグ担いでください
Truyền hình
Secret Sky
Truyền hình
真田十勇士 SHADOWS OF THE TEN NINJA
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | KEFI Phim điện ảnh | |
| 2026 | 真田十勇士 SHADOWS OF THE TEN NINJA Truyền hình | Isa Miyoshi (8 tập) |
| 2026 | Omukade: Con Rết Người Phim điện ảnh | Japanese Soldier |
| 2024 | 外道の歌 Truyền hình | (6 tập) |
| 2024 | Uranus 2324 Phim điện ảnh | Japanese Soldier |
| 2024 | 武井壮のゴルフバッグ担いでください Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 下剋上セレクション 完全版」〜ドラマ出演を懸けた熱き予選大会〜 Truyền hình | Main Host (9 tập) |
| 2020 | 悲熊 Truyền hình | 熱血教師 / passionate teacher (16 tập) |
| 2020 | 8日で死んだ怪獣の12日の物語 -劇場版- Phim điện ảnh | So Okamoto |
| 2019 | 日向坂で会いましょう Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | The Crunchyroll Anime Awards Truyền hình | Self - Presenter (1 tập) |
| 2017 | Secret Sky Truyền hình | (8 tập) |
| 2016 | 99.9 -刑事専門弁護士- Truyền hình | Firefighter (1 tập) |
| 2015 | 振り子 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 花子とアン Truyền hình | (156 tập) |
| 2014 | 桜ほうさら Phim điện ảnh | |
| 2010 | 絶対零度 Truyền hình | Nobuo Togashi (1 tập) |
| 2010 | マジすか学園 Truyền hình | (1 tập) |