7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
德力格尔
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 11 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 德力格尔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Thiện, Ác, Quái Phim điện ảnh | Zhang Qi |
| 2003 | Bình Tung Hiệp Ảnh Truyền hình | 也力 (35 tập) |
| 2002 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | 汝阳王 (40 tập) |
| 2002 | 嘎达梅林 Phim điện ảnh | 巴特 |
| 2001 | 吕布与貂蝉 Truyền hình | Zhuo Dong / 董卓 (35 tập) |
| 1998 | 一代天骄成吉思汗 Phim điện ảnh | Hasaer (Childhood) |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 蒋门神 (2 tập) |
| 1992 | 俏罗成 Phim điện ảnh | 程咬金 |
| 1990 | 混世魔王程咬金 Phim điện ảnh | 程咬金 |
| 1986 | 成吉思汗 Phim điện ảnh | Chingis Khan |
| 1977 | 祖国啊,母亲 Phim điện ảnh | 哈斯 |