6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
刘巴特尔
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Nơi sinh
- Inner Mongolia, China
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 刘巴特尔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Tội Ác Ngớ Ngẩn
7.5
Phim điện ảnh
Chiến Dịch Giao Long
7.8
Truyền hình
Trần Phong Thập Tam Tái
8.1
Truyền hình
三悦有了新工作
6.9
Phim điện ảnh
野孩子
8.0
Truyền hình
不思异:录像
9.0
Phim điện ảnh
临行之前
6.0
Phim điện ảnh
祝你幸福!
4.0
Phim điện ảnh
我想留在你身边
Phim điện ảnh
ぼくは明日、昨日のきみとデートする
Phim điện ảnh
夏日舞会
Truyền hình
我坦白
Truyền hình
不思异:谜人谜事
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 我想留在你身边 Phim điện ảnh | Tie Nan |
| 2026 | Tội Ác Ngớ Ngẩn Truyền hình | Lang Botu (1 tập) |
| 2026 | 飞驰人生3 Phim điện ảnh | Gao Xing |
| 2025 | Chiến Dịch Giao Long Phim điện ảnh | 李远 |
| 2024 | 祝你幸福! Phim điện ảnh | Qin Kewen |
| 2024 | 野孩子 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 我坦白 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | Trần Phong Thập Tam Tái Truyền hình | Wu Jia (24 tập) |
| 2022 | 三悦有了新工作 Truyền hình | Yang Lin (13 tập) |
| 2022 | 临行之前 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 不思异:谜人谜事 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 夏日舞会 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 不思异:录像 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | ぼくは明日、昨日のきみとデートする Phim điện ảnh |