8.6
Truyền hình
Diễn xuất
He Da
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Nanjing, Jiangsu, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho He Da.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
5.2
Truyền hình
我是特种兵之火凤凰
7.3
Truyền hình
我是特种兵
6.0
Phim điện ảnh
Hành Động Săn Bắn
5.0
Phim điện ảnh
宋慈之草人案
2.0
Phim điện ảnh
Tuý Quyền Say Tô Khất Nhi
4.0
Phim điện ảnh
浴血无名·奔袭
1.0
Phim điện ảnh
狙击英雄
4.0
Phim điện ảnh
Khoảnh Khắc Chiến Đấu
7.0
Phim điện ảnh
勇者无疆
7.0
Truyền hình
狙击生死线
3.0
Truyền hình
隐王传
Phim điện ảnh
世上只有妈妈好
Phim điện ảnh
战火黎明
Phim điện ảnh
邻里邻医
Phim điện ảnh
扫毒行动
Phim điện ảnh
真是兄弟
Phim điện ảnh
浴血广昌
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 勇者无疆 Phim điện ảnh | 秦连长 |
| 2024 | Khoảnh Khắc Chiến Đấu Phim điện ảnh | Da He |
| 2024 | 真是兄弟 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 隐王传 Truyền hình | Lin Feng (1 tập) |
| 2023 | 浴血无名·奔袭 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 邻里邻医 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 扫毒行动 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 狙击英雄 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 宋慈之草人案 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 世上只有妈妈好 Phim điện ảnh | Ran Jianlin |
| 2021 | Hành Động Săn Bắn Phim điện ảnh | Zhao Yongjun |
| 2021 | Tuý Quyền Say Tô Khất Nhi Phim điện ảnh | |
| 2021 | 特警本色 Phim điện ảnh | Hu Bing |
| 2020 | 暗夜迷踪 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 战火黎明 Phim điện ảnh | Chuan Ji |
| 2019 | 我的白鲸男友 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 浴血广昌 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 维和步兵营 Truyền hình | Zhao Zhongbao (35 tập) |
| 2016 | 我的辣妹保镖 Truyền hình | (12 tập) |
| 2013 | 我是特种兵之火凤凰 Truyền hình | Yuan Bao / ”Ingot" (62 tập) |
| 2012 | 我是特种兵之利刃出鞘 Truyền hình | Chen Shan Ming (39 tập) |
| 2011 | 我是特种兵 Truyền hình | 耿继辉 (25 tập) |
| 2008 | 狙击生死线 Truyền hình | (24 tập) |