7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jeff Chang
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Yunlin, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Jeff Chang (Chinese: 張信哲; born 26 March 1967) is a Taiwanese singer and actor, who is known for his numerous chart-topping sentimental Mandarin pop ballads. Chang was born in Xiluo Township, Yunlin County, Taiwan. He started his philanthropic works as a voluntary teacher in impoverished areas of Taiwan since he was in high school. He started off his showbiz career by winning a singing competition while in college, in which Hsiao-Wen Ting was a judge.[1] Since 1989 he has released a string of highly successful albums and is known as the "Prince of Love Ballads" in the Chinese pop world. His name is well known across Taiwan, Hong Kong, Southeast Asia and mainland China. Besides singing, Chang's interests include arts, antiques, traveling and water sports, and stage production. He became Taipei's leader in a stage theatre team in 2011.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
8.6
Truyền hình
极限挑战
6.5
Truyền hình
你好,星期六
5.8
Phim điện ảnh
烟雨红颜
6.7
Truyền hình
声生不息
7.9
Truyền hình
国家宝藏
6.0
Truyền hình
中国好声音
9.2
Truyền hình
时光音乐会
6.6
Phim điện ảnh
Concert YY 黃偉文作品展
5.2
Phim điện ảnh
明明
7.0
Truyền hình
来看我们的演唱会
7.0
Truyền hình
快乐老友记
5.5
Truyền hình
天赐的声音
5.0
Phim điện ảnh
2018 张信哲歌时代 Ⅱ 北京音乐会
8.0
Truyền hình
我想和你唱
9.0
Truyền hình
开讲啦
7.0
Phim điện ảnh
有一点动心
Phim điện ảnh
张信哲 弦歌有你演唱会
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 你好时光 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 亚洲新声 Truyền hình | (20 tập) |
| 2025 | 动感地带音乐盛典·咪咕汇 Truyền hình | 歌手 (1 tập) |
| 2025 | Gửi Tôi Của Năm 1999 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 2025浙江卫视跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 有歌 Truyền hình | Self (27 tập) |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 快乐老友记 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 来看我们的演唱会 Truyền hình | “开张伍哲”成员 (5 tập) |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (15 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2020 | 2次重塑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 容祖儿 PRETTY CRAZY 演唱会 嘉宾篇 Truyền hình | (20 tập) |
| 2019 | 張信哲 未來式巡迴演唱會 Phim điện ảnh | 演唱者 |
| 2018 | 2018 张信哲歌时代 Ⅱ 北京音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 石璋如 (1 tập) |
| 2017 | 美食告白记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 张信哲还爱光年世界巡回演唱会 Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 隐藏的歌手 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2015 | 新城容我信爱一唱倾情音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2012 | Concert YY 黃偉文作品展 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | 梦想导师 (1 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 不完全恋人 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 明明 Phim điện ảnh | 猫哥 |
| 2006 | 张信哲 弦歌有你演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 爱情蒲公英2003演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 烟雨红颜 Phim điện ảnh | Lin Shuang-Ran 林爽然 |
| 1990 | 金馬大兵 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 有一点动心 Phim điện ảnh | Writer, Art Direction, Music |
| 2006 | 明明 Phim điện ảnh | Music |
| 2002 | 烟雨红颜 Phim điện ảnh | Music |
| 1999 | Bảo Liên Đăng Phim điện ảnh | Songs |