6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Weibird Wei
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Weibird Wei.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
8.5
Truyền hình
Yết Hí
7.3
Truyền hình
我可能不會愛你
7.1
Phim điện ảnh
Ma Ơi Chào Mi
6.7
Truyền hình
Cực Phẩm Xứng Đôi - The Perfect Match
6.7
Truyền hình
声生不息
6.0
Truyền hình
中国好声音
4.8
Truyền hình
戒指流浪記
3.0
Phim điện ảnh
極樂宿舍
8.0
Truyền hình
Bác Sĩ Tha Hương
7.5
Truyền hình
Nhật Ký Sinh Tồn Của Những Người Đàn Ông Ở Nhà Tù
6.0
Phim điện ảnh
第37届金曲奖颁奖典礼
Phim điện ảnh
什麼鳥日子
Phim điện ảnh
第34屆金曲獎頒獎典禮
Phim điện ảnh
第17屆KKBOX音樂風雲榜
Truyền hình
聲林之王
Truyền hình
甜蜜的任务
Truyền hình
旋風管家
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 第37届金曲奖颁奖典礼 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 第34屆金曲獎頒獎典禮 Phim điện ảnh | 主持人 |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (4 tập) |
| 2022 | 第17屆KKBOX音樂風雲榜 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 聲林之王 Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | Self - Contestant (15 tập) |
| 2012 | 什麼鳥日子 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Yết Hí Truyền hình | Theme Song Performance (28 tập) |
| 2025 | Nhật Ký Sinh Tồn Của Những Người Đàn Ông Ở Nhà Tù Truyền hình | Theme Song Performance (12 tập) |
| 2025 | Bác Sĩ Tha Hương Truyền hình | Songs (11 tập) |
| 2023 | Ma Ơi Chào Mi Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2021 | 月老 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2020 | 戒指流浪記 Truyền hình | Theme Song Performance (8 tập) |
| 2017 | Cực Phẩm Xứng Đôi - The Perfect Match Truyền hình | Compositor, Lyricist (22 tập) |
| 2016 | 極樂宿舍 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2012 | 什麼鳥日子 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2011 | 我可能不會愛你 Truyền hình | Theme Song Performance (13 tập) |
| 2011 | 旋風管家 Truyền hình | Theme Song Performance, Compositor, Lyricist (13 tập) |