9.1
Truyền hình
Diễn xuất
杨俊勇
- Ngày sinh
- Mất
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Yang Junyong (杨俊勇) was a Chinese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 龙城1937 Truyền hình | 徐强 (26 tập) |
| 2015 | 太行山上 Truyền hình | Deng Xiaoping (32 tập) |
| 2010 | 解放大西南 Truyền hình | (32 tập) |
| 2008 | 天道 Truyền hình | 赵青 (24 tập) |
| 2005 | 非常24小时 Truyền hình | (24 tập) |
| 2003 | 延安颂 Truyền hình | 陈云 (40 tập) |
| 2003 | 走向共和 Truyền hình | 应桂馨 Guixin Ying (68 tập) |
| 2001 | 长征 Truyền hình | 陈云 (24 tập) |
| 2001 | Bản Lĩnh Kỷ Hiểu Lam Truyền hình | 王廷赞 (4 tập) |
| 1997 | 康熙微服私访记 Truyền hình | 平四海 (30 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 曹丕 (5 tập) |
| 1987 | Hồng Lâu Mộng Truyền hình | 贾蓉 (10 tập) |