8.1
Truyền hình
Diễn xuất
Dương Mẫn Na
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Taizhou, Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Yang Ming Na is a Chinese actress. She graduated from the Shanghai Theatre Academy in 1998.
She is married to Chinese actor Li Jin Rong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
8.6
Truyền hình
Trường Ca Hành
8.0
Truyền hình
Tích Hoa Chỉ
8.7
Truyền hình
聊斋志异
8.2
Truyền hình
Đại Đường Địch Công Án
7.0
Truyền hình
Truyền Thuyết Mỹ Nhân Ngư
7.5
Truyền hình
有你的时光里
7.8
Truyền hình
Dù Quên Em Vẫn Nhớ Rõ Tình Yêu
5.3
Truyền hình
Tân Bích Huyết Kiếm
5.3
Truyền hình
Hoạt Sắc Sinh Hương
8.2
Truyền hình
Xin Chào 1983
7.0
Phim điện ảnh
Lang Thiếu Nữ
9.0
Truyền hình
Câu Chuyện Dưới Núi Sư Tử
9.0
Truyền hình
新乱世佳人
5.0
Truyền hình
Bác Sĩ Nhi Khoa Tài Ba
8.0
Truyền hình
Truyền Thuyết Phi Đao
8.0
Truyền hình
聊斋2
10.0
Truyền hình
Minh Môi Thiện Thú
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Hiện Trường Vụ Án Truyền hình | Xu Lingling (24 tập) |
| 2026 | Xin Chào 1983 Truyền hình | Xie Yun (2 tập) |
| 2025 | Minh Môi Thiện Thú Truyền hình | Tao Shi (2 tập) |
| 2025 | Tân Long Môn Khách Sạn Truyền hình | (58 tập) |
| 2025 | 人间一天 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Lang Thiếu Nữ Phim điện ảnh | |
| 2025 | 有你的时光里 Truyền hình | Ye Zhen (2 tập) |
| 2024 | Tích Hoa Chỉ Truyền hình | Qi Huilan (40 tập) |
| 2024 | Đại Đường Địch Công Án Truyền hình | Chief Attendant of Ju Shui Lou (32 tập) |
| 2023 | Dĩ Ái Vi Doanh Truyền hình | Wang Meiru (36 tập) |
| 2023 | 南海观音 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Câu Chuyện Dưới Núi Sư Tử Truyền hình | (27 tập) |
| 2022 | Trận Đánh Úp Trong Băng Tuyết 2 Phim điện ảnh | Li Tutong |
| 2021 | Trường Ca Hành Truyền hình | Princess Yi Cheng [Khatun of Ashile Tribe] (49 tập) |
| 2020 | Bác Sĩ Nhi Khoa Tài Ba Truyền hình | Sun Yijuan (44 tập) |
| 2020 | Dù Quên Em Vẫn Nhớ Rõ Tình Yêu Truyền hình | Jiang Caiyue (38 tập) |
| 2016 | Truyền Thuyết Phi Đao Truyền hình | Princess De An (42 tập) |
| 2016 | 风云年代 Truyền hình | Xiu Gu (40 tập) |
| 2015 | Hoạt Sắc Sinh Hương Truyền hình | Bai Songxian (44 tập) |
| 2014 | 青春无极限 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Cung Tỏa Liên Thành Truyền hình | (44 tập) |
| 2013 | Cuộc Sống Rực rỡ Truyền hình | (80 tập) |
| 2012 | 幸福向前走 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 爱情有点蓝之爱的交响乐 Truyền hình | 林晓兰 (40 tập) |
| 2010 | 天地民心 Truyền hình | (54 tập) |
| 2010 | 真情有多远 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 二哥 Truyền hình | 丁香 (24 tập) |
| 2009 | 了凡的故事 Truyền hình | 阿莲 (23 tập) |
| 2009 | 五十玫瑰 Truyền hình | Yuan Yuan (25 tập) |
| 2009 | 锁清秋 Truyền hình | (35 tập) |
| 2007 | 聊斋2 Truyền hình | (40 tập) |
| 2006 | Du Kiếm Giang Hồ Truyền hình | (40 tập) |
| 2005 | 聊斋志异 Truyền hình | 树姥姥【小倩】, 李红映【莲香】 (36 tập) |
| 2003 | 雷峰塔英雄傳 Truyền hình | (22 tập) |
| 2001 | 忠诚 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Tân Bích Huyết Kiếm Truyền hình | Siu-wai (35 tập) |
| 2000 | Truyền Thuyết Mỹ Nhân Ngư Truyền hình | 明珠(蚌精) (20 tập) |
| 1998 | 水浒后传 Truyền hình | 韩若男 (27 tập) |
| 1997 | 新乱世佳人 Truyền hình | 董绮玉 (33 tập) |