7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
于洋
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 69 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 于洋.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Con Nối Dõi
7.3
Phim điện ảnh
保你平安
6.3
Phim điện ảnh
缝纫机乐队
6.6
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Gấu Trúc 2: Bộ tộc kỳ diệu
5.7
Phim điện ảnh
末路狂花钱
8.6
Truyền hình
极限挑战
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
3.6
Phim điện ảnh
外太空的莫扎特
5.8
Phim điện ảnh
神探亨特张
5.2
Phim điện ảnh
火锅艺术家
6.8
Phim điện ảnh
Giấc Mộng Giàu Sang
6.0
Phim điện ảnh
大“反”派
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.4
Phim điện ảnh
鼠胆英雄
5.7
Phim điện ảnh
Cha Giả
5.7
Phim điện ảnh
人生开门红
7.6
Phim điện ảnh
奇遇
Danh sách phim đã đóng 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 情圣2 Phim điện ảnh | |
| TBA | 我不是诗仙啊 Truyền hình | Bai Tian (1 tập) |
| 2026 | 什么意思夫妇 Phim điện ảnh | 尤天理 |
| 2026 | Thái Hành Dao Truyền hình | Zhao Fucheng (24 tập) |
| 2026 | Kế Hoạch Gấu Trúc 2: Bộ tộc kỳ diệu Phim điện ảnh | Tu Lu |
| 2026 | 2026年辽宁卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh | 主持人 |
| 2025 | 宇宙闪烁请注意 Truyền hình | (42 tập) |
| 2025 | Sao! Suýt Nữa Chia Tay Thật Rồi Truyền hình | Man Li's Husband (1 tập) |
| 2025 | 食神·百厨大战 Truyền hình | 飞行嘉宾 (2 tập) |
| 2025 | 奇遇 Phim điện ảnh | Ren Ritian |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 微笑一号店 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 人生开门红 Phim điện ảnh | Yu Jiajia |
| 2025 | 好好的 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 2025年辽宁卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 一路繁花 Truyền hình | (4 tập) |
| 2025 | Cha Giả Phim điện ảnh | Traffic Police A |
| 2025 | 火锅艺术家 Phim điện ảnh | Chen Hualiu |
| 2024 | Con Nối Dõi Phim điện ảnh | Cellphone Store Owner |
| 2024 | 末路狂花钱 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 出门在外 Phim điện ảnh | 大伟 |
| 2024 | 这是我的西游 Truyền hình | (40 tập) |
| 2024 | 大“反”派 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 乘风踏浪 Truyền hình | Jia Weimin (37 tập) |
| 2024 | 冒牌特工 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Trò Chơi Chết Chóc Phim điện ảnh | |
| 2024 | 逃离疯人院 Phim điện ảnh | 刀疤强 |
| 2023 | 你猜我是不是英雄! Phim điện ảnh | Dick |
| 2023 | 倍儿喜欢你 Phim điện ảnh | Chaozi |
| 2023 | 保你平安 Phim điện ảnh | Zhang Facai |
| 2023 | 东北告别天团2 Phim điện ảnh | Zhao Daming |
| 2022 | 黑石岭怪谈 Phim điện ảnh | Sun Dexi |
| 2022 | 回到明天 Truyền hình | Dao Ba Qiang (12 tập) |
| 2022 | 东北合伙人 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 外太空的莫扎特 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 东北告别天团 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 麻花特开心 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | Đại Thoại Thần Bộ Phim điện ảnh | Cheng Feng |
| 2021 | 嗨放派 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 我们的新生活 Phim điện ảnh | Xiao Xue |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | 于不多 (2 tập) |
| 2021 | 东北往事之大叔真帅 Phim điện ảnh | Brother Liang |
| 2021 | Giấc Mộng Giàu Sang Phim điện ảnh | Office Buddy |
| 2020 | 奔跑吧·特别篇 Truyền hình | (5 tập) |
| 2020 | Một Giây Phim điện ảnh | Truck Driver |
| 2020 | 亿万懦夫 Phim điện ảnh | Guard |
| 2020 | 绿水青山带笑颜 Truyền hình | Shen Huan Ge / 沈欢歌 (44 tập) |
| 2020 | 猫冬 Truyền hình | (35 tập) |
| 2019 | 鼠胆英雄 Phim điện ảnh | Da Pangxe |
| 2019 | 青春环游记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 大侦探霍桑 Phim điện ảnh | Detective Nie |
| 2017 | 缝纫机乐队 Phim điện ảnh | Zhang Facai |
| 2017 | Đông Bắc Tiếu Truyện Phim điện ảnh | Little Boss |
| 2016 | Chuỗi Thức Ăn Tình Yêu Truyền hình | (21 tập) |
| 2016 | 山炮进城 2 Phim điện ảnh | Andrologist |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (14 tập) |