7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Bai Lan
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Bai Lan, born in 1938, originally named Fu Jinman. She was admitted to the China Film Company in 1955. Later, the China Film Company had financial difficulties, so she was loaned to an Asian Company. There her first Taiwanese language film "Zhu Hongwu" was filmed. Since then The China Film Company often loaned her to other companies, which led to her nickname "rental star".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.7
Phim điện ảnh
カミカゼ野郎 真昼の決斗
6.0
Phim điện ảnh
台北發的早車
10.0
Phim điện ảnh
四眼仔
5.0
Phim điện ảnh
高雄發的尾班車
5.0
Phim điện ảnh
天堂血路
Phim điện ảnh
煲車
Phim điện ảnh
玉觀音
Phim điện ảnh
自君別後
Truyền hình
香城浪子
Truyền hình
小島風雲
Truyền hình
淘氣雙子星
Truyền hình
與郎共舞
Truyền hình
Võ Lâm Thế Gia
Truyền hình
藍色風暴
Truyền hình
秋瑾
Truyền hình
儂本多情
Truyền hình
Câu Chuyện Anh Hùng
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | 居者冇其屋 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 情陷特區 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 藍色風暴 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 與郎共舞 Truyền hình | (5 tập) |
| 1989 | Cuộc Sống Công Bằng Truyền hình | 女傭 (30 tập) |
| 1989 | 淘氣雙子星 Truyền hình | (10 tập) |
| 1988 | 天堂血路 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 工字打出头 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | Câu Chuyện Anh Hùng Truyền hình | (14 tập) |
| 1986 | 黃金十年 Truyền hình | (60 tập) |
| 1986 | 小島風雲 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 薛剛反唐 Truyền hình | (18 tập) |
| 1985 | 四眼仔 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Võ Lâm Thế Gia Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | 秋瑾 Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | 儂本多情 Truyền hình | (10 tập) |
| 1984 | 愛情一千米 Truyền hình | (5 tập) |
| 1982 | 香城浪子 Truyền hình | (30 tập) |
| 1981 | 富貴榮華 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 煲車 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 流氓皇帝 Truyền hình | Village Woman/Cixi (20 tập) |
| 1971 | 五對佳偶 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 玉觀音 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 真假紅玫瑰鬥法 Phim điện ảnh | |
| 1966 | カミカゼ野郎 真昼の決斗 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 間諜紅玫瑰 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 悲情鴛鴦夢 Phim điện ảnh | 玉春 |
| 1965 | 送君心綿綿 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 自君別後 Phim điện ảnh | Shumei |
| 1964 | 台北發的早車 Phim điện ảnh | Xiulan |
| 1963 | 高雄發的尾班車 Phim điện ảnh | 翠翠/Cui cui |
| 1957 | 朱洪武 Phim điện ảnh |