撒贝宁

Diễn xuất

撒贝宁

Ngày sinh
(50 tuổi)
Nơi sinh
Zhanjiang, Guangdong Province, China
Danh sách thực hiện
47 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 撒贝宁.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 47

NămTiêu đềVai trò
TBA 今日说法 Truyền hình 主持人 (487 tập)
TBA 《典籍里的中国》 第二季 Truyền hình 主持人 (1 tập)
2026 2026年中央广播电视总台春节联欢晚会 Phim điện ảnh 北京主会场主持人
2025 启航2026——中央广播电视总台跨年晚会 Truyền hình 主持人 (1 tập)
2025 花开中国 Truyền hình Host (1 tập)
2025 中华考工记 Truyền hình Host (4 tập)
2025 你好时光 Truyền hình (19 tập)
2024 城市风华录 Truyền hình Host (7 tập)
2023 三餐四季 Truyền hình Host (33 tập)
2023 宗师列传 Truyền hình Host (36 tập)
2023 中央广播电视总台2023年主持人大赛 Truyền hình 点评人 (11 tập)
2023 2023年中央广播电视总台元宵晚会 Phim điện ảnh
2022 非遗里的中国 Truyền hình Host (5 tập)
2022 诗画中国 Truyền hình Host (22 tập)
2022 山水间的家 Truyền hình Self - Host (54 tập)
2022 古韵新声 Truyền hình Host (5 tập)
2022 2022年中央广播电视总台春节联欢晚会 Phim điện ảnh 主持
2022 古韵新春 Truyền hình Host (2 tập)
2021 央young之夏 Truyền hình (2 tập)
2021 典籍里的中国 Truyền hình Host (22 tập)
2019 Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình (37 tập)
2019 令人心动的offer Truyền hình (10 tập)
2019 中央广播电视总台2019主持人大赛 Truyền hình (12 tập)
2019 故事里的中国 Truyền hình Host (21 tập)
2018 这!就是铁甲 Truyền hình (19 tập)
2018 经典咏流传 Truyền hình Self - Host (66 tập)
2017 放学别走 Truyền hình (8 tập)
2017 国家宝藏 Truyền hình 喜 (1 tập)
2017 绿水青山看中国 Truyền hình Host (9 tập)
2017 脱口秀大会 Truyền hình (1 tập)
2017 超次元偶像 Truyền hình Self (1 tập)
2017 名侦探俱乐部 Truyền hình (54 tập)
2016 饭局的诱惑 Truyền hình (1 tập)
2016 加油!向未来 Truyền hình Host (33 tập)
2016 约吧!大明星 Truyền hình (10 tập)
2016 明星大侦探 Truyền hình 撒老板, 撒患者, 撒蹦蹦, 撒参谋, 撒侦探, 撒天才, 撒微笑, 撒霸王, 撒班主, 撒精英, 撒杰克, 撒太子, 撒助理, 撒撒, 撒扫地, 撒猎人, 撒拉拉, 撒岛民, 撒大爷, 撒干事, 撒乘客, 撒顾问, 撒龙, Benny撒, 撒煎饼, 撒兽医, 撒博士, 撒七, 撒德巴, 贾大撒, 撒时装, 撒日朗, 撒管家, 撒老师, 撒金钢, 撒金刚, 撒车长, 撒魔王, 撒躺躺, 撒挨踢, 甄撒, 撒创造, 撒画, 撒实习, 撒撒水, 撒记者, 撒好帅, 撒网, 撒场工, 撒爸爸, 撒乘务, 撒动物, 撒味, 撒骑马 (1 tập)
2015 了不起的挑战 Truyền hình (12 tập)
2015 拜托了冰箱 Truyền hình (2 tập)
2015 挑战不可能 Truyền hình Host (55 tập)
2015 2015年中央电视台元宵晚会 Phim điện ảnh
2014 中国谜语大会 Truyền hình Host (3 tập)
2012 开讲啦 Truyền hình Self - Host (656 tập)
2011 中央广播电视总台网络春晚 Truyền hình (1 tập)
2004 旅行社的故事 Truyền hình 李耀林 (2 tập)
2003 手机 Phim điện ảnh Student of Drama training class
1988 中央广播电视总台主持人大赛 Truyền hình 点评人, 选手, 主持人 (11 tập)
1983 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình 主持人 (8 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2017 放学别走 Truyền hình Creator
Hỏi ask2cinemadb