6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
撒贝宁
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhanjiang, Guangdong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 撒贝宁.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
8.6
Truyền hình
明星大侦探
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
7.9
Truyền hình
国家宝藏
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
7.8
Truyền hình
令人心动的offer
7.0
Truyền hình
拜托了冰箱
9.7
Truyền hình
宗师列传
9.0
Phim điện ảnh
2026年中央广播电视总台春节联欢晚会
4.5
Truyền hình
典籍里的中国
9.0
Truyền hình
了不起的挑战
5.5
Truyền hình
挑战不可能
7.0
Truyền hình
约吧!大明星
5.0
Phim điện ảnh
2023年中央广播电视总台元宵晚会
5.0
Phim điện ảnh
2022年中央广播电视总台春节联欢晚会
8.0
Truyền hình
名侦探俱乐部
10.0
Truyền hình
非遗里的中国
9.0
Truyền hình
开讲啦
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 今日说法 Truyền hình | 主持人 (487 tập) |
| TBA | 《典籍里的中国》 第二季 Truyền hình | 主持人 (1 tập) |
| 2026 | 2026年中央广播电视总台春节联欢晚会 Phim điện ảnh | 北京主会场主持人 |
| 2025 | 启航2026——中央广播电视总台跨年晚会 Truyền hình | 主持人 (1 tập) |
| 2025 | 花开中国 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2025 | 中华考工记 Truyền hình | Host (4 tập) |
| 2025 | 你好时光 Truyền hình | (19 tập) |
| 2024 | 城市风华录 Truyền hình | Host (7 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | Host (33 tập) |
| 2023 | 宗师列传 Truyền hình | Host (36 tập) |
| 2023 | 中央广播电视总台2023年主持人大赛 Truyền hình | 点评人 (11 tập) |
| 2023 | 2023年中央广播电视总台元宵晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 非遗里的中国 Truyền hình | Host (5 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | Host (22 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | Self - Host (54 tập) |
| 2022 | 古韵新声 Truyền hình | Host (5 tập) |
| 2022 | 2022年中央广播电视总台春节联欢晚会 Phim điện ảnh | 主持 |
| 2022 | 古韵新春 Truyền hình | Host (2 tập) |
| 2021 | 央young之夏 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | Host (22 tập) |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (37 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 中央广播电视总台2019主持人大赛 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | Host (21 tập) |
| 2018 | 这!就是铁甲 Truyền hình | (19 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | Self - Host (66 tập) |
| 2017 | 放学别走 Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 喜 (1 tập) |
| 2017 | 绿水青山看中国 Truyền hình | Host (9 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 超次元偶像 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (54 tập) |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 加油!向未来 Truyền hình | Host (33 tập) |
| 2016 | 约吧!大明星 Truyền hình | (10 tập) |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 撒老板, 撒患者, 撒蹦蹦, 撒参谋, 撒侦探, 撒天才, 撒微笑, 撒霸王, 撒班主, 撒精英, 撒杰克, 撒太子, 撒助理, 撒撒, 撒扫地, 撒猎人, 撒拉拉, 撒岛民, 撒大爷, 撒干事, 撒乘客, 撒顾问, 撒龙, Benny撒, 撒煎饼, 撒兽医, 撒博士, 撒七, 撒德巴, 贾大撒, 撒时装, 撒日朗, 撒管家, 撒老师, 撒金钢, 撒金刚, 撒车长, 撒魔王, 撒躺躺, 撒挨踢, 甄撒, 撒创造, 撒画, 撒实习, 撒撒水, 撒记者, 撒好帅, 撒网, 撒场工, 撒爸爸, 撒乘务, 撒动物, 撒味, 撒骑马 (1 tập) |
| 2015 | 了不起的挑战 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 挑战不可能 Truyền hình | Host (55 tập) |
| 2015 | 2015年中央电视台元宵晚会 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 中国谜语大会 Truyền hình | Host (3 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | Self - Host (656 tập) |
| 2011 | 中央广播电视总台网络春晚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | 旅行社的故事 Truyền hình | 李耀林 (2 tập) |
| 2003 | 手机 Phim điện ảnh | Student of Drama training class |
| 1988 | 中央广播电视总台主持人大赛 Truyền hình | 点评人, 选手, 主持人 (11 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | 主持人 (8 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 放学别走 Truyền hình | Creator |